yodeller

Định nghĩa

Danh từ: Người hát yodel, tức là người hát với kỹ thuật chuyển giọng nhanh chóng giữa âm vực ngực âm vực giả thanh, phổ biến trong các bài hát dân ca Thụy .

dụ sử dụng
  • (Người hát yodel đã biểu diễn tuyệt vời tại lễ hội dân ca.)
  • ( ấy một người hát yodel điêu luyện, có thể chuyển giọng một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a yodeller": một người hát yodel.
    • He has been a professional yodeller for over twenty years. (Anh ấy đã là một người hát yodel chuyên nghiệp trong hơn hai mươi năm.)
  • "yodeller in training": người đang học hát yodel.
    • The young yodeller in training practiced every day. (Người học hát yodel trẻ tuổi đã luyện tập mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Yodel (động từ): hát yodel.
    • They yodeled across the mountains. (Họ đã hát yodel vang vọng qua những ngọn núi.)
  • Yodeling (danh từ/động từ): hành động hát yodel.
    • Yodeling is a traditional Swiss art form. (Hát yodel một loại hình nghệ thuật truyền thống của Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Singer: ca sĩ (nói chung).
  • Folk singer: ca sĩ dân ca (thường hát yodel như một phần của thể loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yodeller", nhưng có thể dùng: - Sing yodel: hát yodel. - She loves to sing yodel in the choir. ( ấy thích hát yodel trong dàn hợp xướng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "yodeller".

yodeller
A Swiss yodeller performs a traditional song in the mountains.