yodh

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hebrew: "yodh" tên gọi của chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái Hebrew. Đây một chữ cái phụ âm, thường được phát âm như âm /j/ (giống âm "y" trong tiếng Anh).

dụ sử dụng
  • (Chữ cái yodh chữ cái nhỏ nhất trong bảng chữ cái Hebrew.)
  • (Trong tiếng Hebrew, từ "yad" (tay) bắt đầu bằng yodh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu số: Trong hệ thống số Hebrew (gematria), yodh giá trị bằng 10.

    • Yodh represents the number 10 in Hebrew numerology. (Yodh đại diện cho số 10 trong thuật số Hebrew.)
  • Ý nghĩa tôn giáo: Trong Kabbalah (huyền học Do Thái), yodh tượng trưng cho điểm khởi đầu của sự sáng tạo sự hiện diện thiêng liêng.

    • In mystical texts, yodh is considered the first spark of creation. (Trong các văn bản huyền bí, yodh được coi tia lửa đầu tiên của sự sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Yod (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "yodh", thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The letter yod is also used in the Hebrew alphabet. (Chữ cái yod cũng được dùng trong bảng chữ cái Hebrew.)
  • Yud (danh từ): Một biến thể ngữ âm khác, phổ biến trong tiếng Yiddish các ngữ cảnh địa phương.

    • In Yiddish, the letter is often called yud. (Trong tiếng Yiddish, chữ cái này thường được gọi là yud.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái thứ mười: Một cách diễn đạt miêu tả thay vì tên gọi trực tiếp.
    • The tenth letter of the Hebrew alphabet is yodh. (Chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hebrew yodh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "yodh" một danh từ chỉ tên chữ cái, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "From aleph to yodh": Thành ngữ chỉ một phạm vi hoặc sự hoàn chỉnh, tương tự như "từ A đến Z" trong tiếng Việt.
    • He studied the entire alphabet from aleph to yodh. (Anh ấy đã học toàn bộ bảng chữ cái từ aleph đến yodh.)
yodh
A child points to the letter yodh in a Hebrew alphabet chart.