yogacara

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Du-già hành tông: "yogacara" một trường phái chính của Phật giáo Đại thừa (Mahayana). Trường phái này cho rằng tâm thức thật, nhưng các đối tượng bên ngoài chỉ ý tưởng hoặc trạng thái của tâm thức, không thực tại độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yogacara school emphasizes the primacy of consciousness in understanding reality. (Trường phái Du-già hành tông nhấn mạnh tính ưu việt của tâm thức trong việc hiểu thực tại.)
    • Scholars often study yogacara to explore the nature of perception and illusion. (Các học giả thường nghiên cứu Du-già hành tông để khám phá bản chất của nhận thức ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yogacara philosophy": triết của Du-già hành tông.

    • The yogacara philosophy argues that external objects are projections of the mind. (Triết Du-già hành tông lập luận rằng các đối tượng bên ngoài sự phóng chiếu của tâm trí.)
  • "yogacara tradition": truyền thống Du-già hành tông.

    • The yogacara tradition has influenced many later Buddhist schools. (Truyền thống Du-già hành tông đã ảnh hưởng đến nhiều trường phái Phật giáo sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Yogācāra (cách viết khác): cùng nghĩa, thường dùng trong các văn bản học thuật.

    • Yogācāra is also known as the "Mind-Only" school. (Yogācāra còn được gọi là trường phái "Duy Tâm".)
  • Vijnanavada (danh từ): một tên gọi khác của Du-già hành tông, nhấn mạnh khía cạnh "thức" (vijnana).

    • Vijnanavada is a synonym for the yogacara school. (Vijnanavada một từ đồng nghĩa với trường phái Du-già hành tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind-Only school: trường phái Duy Tâm, một tên gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Consciousness-Only school: trường phái Duy Thức, nhấn mạnh vai trò của tâm thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "yogacara" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yogacara".)
yogacara
A student reads about Yogacara in a philosophy textbook.