yoghourt

Định nghĩa

Danh từ:
- Sữa chua: "yoghourt" một loại thực phẩm kết cấu giống như bánh trứng, được làm từ sữa đã được lên men (curdled milk). vị chua nhẹ thường được ăn như một món tráng miệng hoặc dùng trong nấu ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi ăn sữa chua mỗi sáng vào bữa sáng.)
  • (Sữa chua này được làm từ sữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yoghourt culture": men sữa chua, dùng để chỉ vi khuẩn lên men dùng trong sản xuất sữa chua.

    • The yoghourt culture gives it the characteristic tangy flavor. (Men sữa chua tạo cho hương vị chua đặc trưng.)
  • "frozen yoghourt": sữa chua đông lạnh, một món ăn giống kem nhưng làm từ sữa chua.

    • Frozen yoghourt is a healthier alternative to ice cream. (Sữa chua đông lạnh một lựa chọn lành mạnh hơn so với kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Yoghurt (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "yoghourt", nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Yogurt (danh từ): một biến thể chính tả khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Curd: sữa đông, nhưng "curd" thường dùng để chỉ sản phẩm từ sữa đông đặc hơn, không phải lúc nào cũng lên men.
  • Cultured milk: sữa lên men, thuật ngữ chung cho các sản phẩm từ sữa men vi sinh.
Các cụm từ liên quan
  • "yoghourt starter": men khởi đầu để làm sữa chua.
    • You need a yoghourt starter to make homemade yoghourt. (Bạn cần men khởi đầu để làm sữa chua tự làm.)
  • "yoghourt drink": đồ uống từ sữa chua, thường dạng lỏng.
    • A yoghourt drink is refreshing on a hot day. (Đồ uống sữa chua rất mát lạnh vào ngày nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "yoghourt", nhưng cụm từ "like yoghourt" có thể dùng để miêu tả thứ đó kết cấu sánh mịn.
yoghourt
A child eats a spoonful of yoghourt from a small bowl.