yogistic
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về yoga: "yogistic" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng của yoga, một hệ thống thực hành thể chất, tinh thần và tâm linh có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thực hành các bài tập thở thuộc yoga mỗi buổi sáng.)
- (Các tư thế thuộc yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và khả năng tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yogistic philosophy": triết lý yoga, thường đề cập đến các nguyên tắc như sự hài hòa giữa cơ thể và tâm trí.
- His approach to life is deeply rooted in yogistic philosophy. (Cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy bắt nguồn sâu sắc từ triết lý yoga.)
"yogistic discipline": kỷ luật yoga, bao gồm các thực hành như thiền định, kiểm soát hơi thở và tư thế.
- Yogistic discipline requires daily practice and mindfulness. (Kỷ luật yoga đòi hỏi thực hành hàng ngày và chánh niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Yogic (tính từ): cũng có nghĩa là thuộc về yoga, thường được dùng phổ biến hơn "yogistic".
- Yogic breathing techniques are essential for relaxation. (Các kỹ thuật thở yoga rất cần thiết cho sự thư giãn.)
- Yoga (danh từ): bộ môn yoga.
- She attends yoga classes every weekend. (Cô ấy tham gia các lớp yoga mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Yogic: thuộc về yoga (dùng thay thế trực tiếp).
- Meditative: mang tính thiền định, thường liên quan đến yoga.
- The yogistic practice is highly meditative. (Thực hành yoga mang tính thiền định cao.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "yogistic" do đây là từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.