yokel-like

yokel-like

The boy's yokel-like expression showed he didn't understand the question.

Định nghĩa

Tính từ:
Mang tính chất như một người nhà quê, ngờ nghệch thiếu học thức, đặc trưng bởi sự chất phác đến mức ngu ngốc hoặc thiếu hiểu biết về thế giới hiện đại. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, miệt thị, dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc hành vi của ai đó bị cho thô kệch, lạc hậu.

dụ sử dụng
  • (Vẻ mặt trống rỗng như người nhà quê của cậu khiến dân thành phố cười cợt.)
  • (Cách cư xử như người nhà quê của anh ta trong bữa tối trang trọng thật xấu hổ.)
  • ( ấy cố che giấu giọng nói như người nhà quê khi nói chuyện với giáo sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yokel-like simplicity": sự đơn giản một cách ngờ nghệch.
    • The painting captures the yokel-like simplicity of village life. (Bức tranh nắm bắt được sự đơn giản ngờ nghệch của cuộc sống làng quê.)
  • "yokel-like ignorance": sự thiếu hiểu biết của người nhà quê.
    • His yokel-like ignorance of technology was a running joke. (Sự thiếu hiểu biết về công nghệ như người nhà quê của ông ta một trò đùa dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Yokel (danh từ): người nhà quê, người thô kệch.
    • The city tourists mocked the local yokels. (Khách du lịch thành phố chế nhạo những người nhà quê địa phương.)
  • Yokelish (tính từ): tính chất như người nhà quê (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bumpkin-like: giống người nhà quê.
  • Rustic: mộc mạc, chất phác (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Hayseed: người nhà quê (từ lóng, mang tính miệt thị).
  • Provincial: tỉnh lẻ, thiếu tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ ghép này, nhưng có thể dùng với động từ "act" hoặc "look": - Act yokel-like: hành xử như người nhà quê. - He acted yokel-like to blend in with the villagers. (Anh ta hành xử như người nhà quê để hòa nhập với dân làng.) - Look yokel-like: trông có vẻ như người nhà quê. - She looked yokel-like in her old-fashioned dress. ( ấy trông như người nhà quê trong chiếc váy lỗi thời.)

Thành ngữ liên quan
  • "No better than a yokel": chẳng hơn một người nhà quê.
    • He thinks he's sophisticated, but he's no better than a yokel. (Anh ta nghĩ mình sành điệu, nhưng chẳng hơn một người nhà quê.)