yolk sac
Danh từ: "yolk sac" là một cấu trúc màng trong phôi thai của động vật, có hai chức năng chính: 1. Ở chim, bò sát, thú có túi và một số loài cá: Túi noãn hoàng bao bọc lòng đỏ của trứng, giúp vận chuyển chất dinh dưỡng từ lòng đỏ đến phôi thai đang phát triển. 2. Ở động vật có vú (bao gồm con người): Túi noãn hoàng hoạt động như hệ tuần hoàn của phôi thai trước khi tim bắt đầu hoạt động, cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho phôi trong giai đoạn đầu.
- (Túi noãn hoàng rất quan trọng cho sự phát triển ban đầu của phôi thai ở chim.)
- (Ở động vật có vú, túi noãn hoàng hoạt động trước khi tim được hình thành hoàn chỉnh.)
"yolk sac tumor": Một loại ung thư tế bào mầm hiếm gặp, thường xuất hiện ở buồng trứng hoặc tinh hoàn.
- The patient was diagnosed with a yolk sac tumor. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc khối u túi noãn hoàng.)
"yolk sac endoderm": Lớp nội bì của túi noãn hoàng, có vai trò trong việc hình thành các cơ quan nội tạng sớm.
- The yolk sac endoderm gives rise to the primitive gut. (Lớp nội bì của túi noãn hoàng tạo ra ruột nguyên thủy.)
Yolk (n): Lòng đỏ trứng.
- The yolk is rich in proteins and fats. (Lòng đỏ trứng giàu protein và chất béo.)
Sac (n): Túi, bao (cấu trúc màng trong cơ thể).
- The amniotic sac protects the fetus. (Túi ối bảo vệ thai nhi.)
- Vitelline sac: Túi noãn hoàng (thuật ngữ sinh học tương đương).
- Embryonic sac: Túi phôi (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Yolk sac placenta: Nhau thai túi noãn hoàng (loại nhau thai tạm thời ở một số động vật).
- Marsupials have a yolk sac placenta. (Thú có túi có nhau thai túi noãn hoàng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "yolk sac".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống