yom kippur

Định nghĩa

Danh từ: Yom Kippur một ngày lễ trọng đại kiêng ăn (nhịn ăn hoàn toàn) trong Do Thái giáo. Đây ngày lễ chuộc tội, diễn ra vào ngày thứ 10 của tháng Tishri (theo lịch Do Thái), việc tuân thủ ngày này một trong những yêu cầu của luật -sê.

dụ sử dụng
  • (Yom Kippur is the holiest day of the year for Jewish people.)
  • (During Yom Kippur, Jewish people fast, abstain from drinking, and pray all day.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Yom Kippur": thực hiện các nghi lễ của ngày Yom Kippur.

    • Họ đã tuân thủ nghiêm ngặt Yom Kippur bằng cách nhịn ăn tham dự các buổi cầu nguyện. (They strictly observed Yom Kippur by fasting and attending prayer services.)
  • "Yom Kippur War": Chiến tranh Yom Kippur (cuộc chiến năm 1973 giữa Israel các nướcRập, bắt đầu vào ngày Yom Kippur).

    • Chiến tranh Yom Kippur một sự kiện lịch sử quan trọngTrung Đông. (The Yom Kippur War was a significant historical event in the Middle East.)
Biến thể từ gần giống
  • Yom Kippur (danh từ riêng): không biến thể thông dụng.
  • Yom Kippur Katan: ngày nhỏ hơn, một ngày kiêng ăn nhẹ trong Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày Chuộc Tội: dịch nghĩa trực tiếp của Yom Kippur (Day of Atonement).
  • Lễ Xá Tội: một cách hiểu khác, nhấn mạnh vào sự tha thứ tội lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng biệt cho Yom Kippur, đây danh từ riêng chỉ một ngày lễ.
Thành ngữ liên quan
  • "From Yom Kippur to Yom Kippur": từ năm này qua năm khác (ám chỉ chu kỳ hàng năm).
    • Họ cố gắng cải thiện bản thân từ Yom Kippur đến Yom Kippur. (They try to improve themselves from Yom Kippur to Yom Kippur.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "yom kippur"