yorkshire pudding

Định nghĩa

Danh từ: Bánh pudding Yorkshire một loại bánh mì nhẹ xốp, được làm từ bột nhão phồng (puff batter) theo truyền thống được nướng trong cùng một chảo với thịt quay (roast beef). Bánh kết cấu giòn bên ngoài, mềm rỗng bên trong, thường được dùng như một món ăn kèm trong bữa ăn chính.

dụ sử dụng
  • ( ấy dọn bữa thịt quay Chủ nhật cổ điển kèm bánh pudding Yorkshire giòn.)
  • (Bánh pudding Yorkshire đã phồng lên đẹp mắt trong nướng.)
  • (Theo truyền thống, bánh pudding Yorkshire được nướng trong cùng chảo với thịt để thấm mỡ nhỏ giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make Yorkshire pudding": làm bánh pudding Yorkshire, thường liên quan đến kỹ thuật đổ bột vào dầu nóng để tạo độ phồng.
    • You must let the batter rest before making Yorkshire pudding. (Bạn phải để bột nghỉ trước khi làm bánh pudding Yorkshire.)
  • "Yorkshire pudding as a dessert": mặc dù truyền thống món mặn, đôi khi bánh được dùng như món tráng miệng với kem hoặc mứt.
    • In some regions, Yorkshire pudding is served with golden syrup as a sweet treat. (Ở một số vùng, bánh pudding Yorkshire được dùng với si- vàng như một món ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorkshire pudding tin (n): khuôn làm bánh pudding Yorkshire, thường nhiều ngăn nhỏ để tạo hình bánh riêng lẻ.
    • Grease the Yorkshire pudding tin before pouring the batter. (Phết dầu vào khuôn làm bánh pudding Yorkshire trước khi đổ bột.)
  • Popover (n): một loại bánh tương tự trong ẩm thực Mỹ, cũng được làm từ bột nhão phồng, nhưng thường nhỏ hơn không truyền thống ăn kèm thịt quay.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh bột phồng (n): một cách gọi mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "Yorkshire pudding".
  • Bánh nướng chảo thịt (n): cách gọi thông tục, nhấn mạnh cách nấu truyền thống.
Các cụm từ liên quan
  • "to have Yorkshire pudding with gravy": ăn bánh pudding Yorkshire cùng nước thịt (gravy) – một cách dùng phổ biến.
    • Pour the rich gravy over the Yorkshire pudding before eating. (Rưới nước thịt đậm đà lên bánh pudding Yorkshire trước khi ăn.)
  • "Yorkshire pudding recipe": công thức làm bánh pudding Yorkshire, thường bao gồm bột , trứng, sữa muối.
Thành ngữ liên quan
  • "As traditional as Yorkshire pudding": rất truyền thống, đặc biệt trong ẩm thực Anh.
    • A Sunday roast without Yorkshire pudding is as traditional as fish and chips without vinegar. (Bữa thịt quay Chủ nhật không bánh pudding Yorkshire thì cũng như khoai tây chiên không giấm.)
yorkshire pudding
The cook places the Yorkshire pudding next to the roast beef on a serving platter.