yorkshire terrier

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó nhỏ nguồn gốc từ Yorkshire, Anh, với bộ lông dài, mượt, màu xám xanh pha nâu vàng. Đây một giống chó cảnh phổ biến, thường được nuôi trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi một con chó Yorkshire Terrier thân thiện.)
  • (Bộ lông dài của chó Yorkshire Terrier cần được chải chuốt thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yorkshire Terrier" thường được viết tắt "Yorkie" trong giao tiếp thân mật.

    • Look at that cute little Yorkie! (Nhìn con chó Yorkie nhỏ xinh kia kìa!)
  • Thuật ngữ "teacup Yorkshire Terrier" dùng để chỉ những cá thể đặc biệt nhỏ, nhưng không phải một giống riêng biệt.

    • She bought a teacup Yorkshire Terrier, but it's very fragile. ( ấy mua một con chó Yorkshire Terrier loại nhỏ, nhưng rất yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorkie (danh từ, thân mật): tên gọi tắt của Yorkshire Terrier.
  • Yorkshire Terrier (danh từ ghép): không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể thấy trong các cụm như "Yorkshire Terrier puppy" (chó con Yorkshire Terrier).
Từ đồng nghĩa
  • Chó cảnh nhỏ: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "chó sục Yorkshire" (bản dịch thuần Việt).
  • Giống chó nhỏ lông dài: mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • "Yorkshire Terrier breed": giống chó Yorkshire Terrier.

    • The Yorkshire Terrier breed is known for its courage despite its small size. (Giống chó Yorkshire Terrier nổi tiếng với lòng dũng cảm kích thước nhỏ bé.)
  • "Yorkshire Terrier grooming": việc chải chuốt cho chó Yorkshire Terrier.

    • Yorkshire Terrier grooming involves brushing their coat daily. (Việc chải chuốt cho chó Yorkshire Terrier bao gồm chải lông hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "Small but mighty": nhỏ nhưng mạnh mẽ (thường dùng để miêu tả tính cách của Yorkshire Terrier).

    • Despite its tiny size, the Yorkshire Terrier is small but mighty. ( kích thước nhỏ bé, chó Yorkshire Terrier nhỏ nhưng mạnh mẽ.)
  • "A lap dog": chó cảnh thường ngồi trong lòng chủ, ám chỉ tính cách thân thiện của Yorkshire Terrier.

    • She treats her Yorkshire Terrier like a lap dog. ( ấy coi con chó Yorkshire Terrier của mình như một chú chó cưng trong lòng.)
yorkshire terrier
A Yorkshire terrier sits on a green velvet cushion.