yorktown

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Yorktown: Tên một thị trấn lịch sửphía đông nam bang Virginia, Hoa Kỳ, nằmphía bắc thành phố Newport News. Đây địa điểm diễn ra trận đánh cuối cùng của Cách mạng Hoa Kỳ.
    • Ý nghĩa lịch sử: Vào năm 1781, quân đội Anh dưới sự chỉ huy của tướng Cornwallis đã đầu hàng sau một cuộc vây hãm kéo dài ba tuần bởi quân đội Mỹ Pháp. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Yorktown một ngôi làng lịch sửphía đông nam Virginia.)
  • (Sự đầu hàng tại Yorktown đã kết thúc Cách mạng Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Battle of Yorktown": Trận Yorktown, tên gọi chính thức của trận đánh lịch sử này.
    • The Battle of Yorktown was a decisive victory for the American forces. (Trận Yorktown một chiến thắng quyết định cho lực lượng Mỹ.)
  • "Siege of Yorktown": Cuộc vây hãm Yorktown, giai đoạn ba tuần bao vây trước khi đầu hàng.
    • The Siege of Yorktown lasted from September 28 to October 19, 1781. (Cuộc vây hãm Yorktown kéo dài từ ngày 28 tháng 9 đến ngày 19 tháng 10 năm 1781.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorktown (tàu chiến): Một tên gọi được đặt cho nhiều tàu chiến của Hải quân Hoa Kỳ, bao gồm tàu sân bay USS Yorktown (CV-5) trong Thế chiến II.
    • The USS Yorktown was a famous aircraft carrier in World War II. (USS Yorktown một tàu sân bay nổi tiếng trong Thế chiến II.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Yorktown" đây một địa danh riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham khảo:
    • Địa điểm chiến thắng: nơi kết thúc chiến tranh.
    • Di tích lịch sử: một địa điểm ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "Yorktown Victory Monument": Tượng đài Chiến thắng Yorktown, được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng này.
    • The Yorktown Victory Monument was erected in 1881. (Tượng đài Chiến thắng Yorktown được dựng lên vào năm 1881.)
  • "Yorktown Battlefield": Chiến trường Yorktown, một phần của Công viên Lịch sử Quốc gia Colonial.
    • Visitors can explore the Yorktown Battlefield today. (Du khách có thể khám phá Chiến trường Yorktown ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Yorktown moment": (Không phải thành ngữ phổ biến) Đôi khi được dùng để chỉ một thời điểm quyết định hoặc kết thúc một cuộc xung đột.
    • The peace treaty was the Yorktown moment of the long negotiations. (Hiệp ước hòa bình thời điểm quyết định của các cuộc đàm phán kéo dài.)
yorktown
A family visits the historic village of Yorktown.