yosemite toad

Định nghĩa

Danh từ: Yosemite toad một loài cóc tên khoa học Anaxyrus canorus, thuộc họ Cóc (Bufonidae). Loài này kích thước trung bình, da sần sùi, màu nâu hoặc xám với các đốm đen, thường được tìm thấycác khu vực đồng cỏ ẩm ướt ven rừng thuộc dãy núi Sierra Nevada cao, đặc biệt trong Vườn Quốc gia Yosemite, California, Hoa Kỳ. Từ "yosemite toad" chỉ riêng loài cóc này, không phải bất kỳ loài cóc nào khác sốngvùng Yosemite.

dụ sử dụng
  • (Cóc Yosemite một loài sinh sốngcác đồng cỏ ven rừng thuộc vùng cao Sierra Nevada.)
  • (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu loài cóc Yosemite để hiểu về sự suy giảm số lượng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yosemite toad habitat": môi trường sống của cóc Yosemite, thường các vùng đất ngập nước theo mùa.

    • The Yosemite toad habitat is threatened by climate change and livestock grazing. (Môi trường sống của cóc Yosemite đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu chăn thả gia súc.)
  • "Yosemite toad conservation": bảo tồn loài cóc Yosemite, một nỗ lực quan trọng do loài này được xem dễ bị tổn thương.

    • Yosemite toad conservation efforts include breeding programs and habitat restoration. (Các nỗ lực bảo tồn cóc Yosemite bao gồm chương trình nhân giống phục hồi môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Yosemite (Danh từ riêng): tên một vườn quốc gia ở California, Hoa Kỳ, nơi loài cóc này được đặt tên theo.
    • Yosemite National Park is famous for its granite cliffs and waterfalls. (Vườn Quốc gia Yosemite nổi tiếng với các vách đá granite thác nước.)
  • Toad (Danh từ): cóc, một loài lưỡng cư thuộc họ Bufonidae, thường da khô mụn cóc.
    • A toad is different from a frog because of its warty skin. (Cóc khác ếchchỗ da của mụn cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc Yosemite (cụm từ tiếng Việt tương đương): cách dịch trực tiếp từ "yosemite toad".
    • Cóc Yosemite một loài đặc hữu của vùng núi Sierra Nevada. (Yosemite toad is an endemic species of the Sierra Nevada mountains.)
  • Cóc Sierra Nevada (tên gọi không chính thức): dựa trên khu vực phân bố của loài.
    • Cóc Sierra Nevada môi trường sống hạn chế. (The Sierra Nevada toad has a limited habitat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "yosemite toad".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "yosemite toad".

yosemite toad
A Yosemite toad sits on a mossy rock near a mountain meadow stream.