you'll

/ju:l/
Học thuật
Thân thiện
you'll

You'll see the sunrise from the mountaintop.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "you will" hoặc "you shall": "you'll" dạng rút gọn, kết hợp đại từ "you" (bạn, các bạn) với trợ động từ "will" hoặc "shall". được dùng phổ biến trong văn nói văn viết thân mật, không trang trọng để diễn đạt thì tương lai, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán.
dụ sử dụng
  • Diễn tả hành động trong tương lai:
    • I think you'll enjoy the movie. (Tôi nghĩ bạn sẽ thích bộ phim đó.)
    • You'll be 30 next month. (Bạn sẽ bước sang tuổi 30 vào tháng tới.)
  • Đưa ra lời hứa hoặc đề nghị:
    • Don't worry, you'll get your money back. (Đừng lo, bạn sẽ nhận lại tiền của mình.)
    • You'll have my full support. (Bạn sẽ sự hỗ trợ đầy đủ của tôi.)
  • Đưa ra dự đoán:
    • Be careful, or you'll hurt yourself. (Hãy cẩn thận, nếu không bạn sẽ bị thương đấy.)
    • If you study hard, you'll pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu hỏi đuôi (Tag questions): Thường dùng để xác nhận hoặc hỏi ý kiến.
    • You'll help me, won't you? (Bạn sẽ giúp tôi, phải không?)
  • Trong lời đề nghị hoặc gợi ý: Thể hiện sự sẵn lòng hoặc ý định.
    • You'll come to the party, right? (Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?)
Biến thể từ gần giống
  • You will (dạng đầy đủ): Dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc để nhấn mạnh.
    • You will submit the report by Friday. (Bạn sẽ nộp báo cáo trước thứ Sáu.) - (Nhấn mạnh mệnh lệnh/yêu cầu)
  • You'd: Viết tắt của "you would" hoặc "you had".
  • You're: Viết tắt của "you are".
  • You've: Viết tắt của "you have".
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: "You'll" phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, thân mật. Tránh dùng trong các văn bản cực kỳ trang trọng, hợp đồng pháp .
  • Vị trí: Không dùng "you'll" ở cuối câu.
    • Đúng: I hope you'll come. (Tôi hy vọng bạn sẽ đến.)
    • Sai: I hope you will come. -> "I hope you will." đúng, nhưng không thể nói "I hope you'll."
  • Phủ định: Dạng phủ định "you won't" (viết tắt của "you will not").
    • You won't regret it. (Bạn sẽ không hối tiếc đâu.)
you'll

You'll see the sunrise from the mountaintop.

(thông tục) (viết tắt) của you will, you shall