young bird
Định nghĩa
Danh từ: Chim non: "young bird" chỉ một con chim còn nhỏ, chưa trưởng thành, thường là con chim mới nở hoặc chưa thể tự kiếm ăn hay bay lượn thành thạo.
Ví dụ sử dụng
- (Chim mẹ đang mớm mồi cho chim non trong tổ.)
- (Một con chim non thường có lông mềm và chưa thể bay xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise a young bird": nuôi một con chim non.
- She found an injured young bird and decided to raise it. (Cô ấy tìm thấy một con chim non bị thương và quyết định nuôi nó.)
- "a young bird learning to fly": một con chim non đang tập bay.
- In spring, you can see many young birds learning to fly. (Vào mùa xuân, bạn có thể thấy nhiều chim non đang tập bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Chick (n): chim con (thường dùng cho chim mới nở, đặc biệt là gà con).
- The chick hatched from the egg this morning. (Chim con đã nở từ trứng sáng nay.)
- Fledgling (n): chim non vừa mới biết bay.
- A fledgling is a young bird that has just grown its feathers. (Một con "fledgling" là chim non vừa mới mọc đủ lông.)
- Nestling (n): chim non còn ở trong tổ, chưa rời tổ.
- The nestling depends entirely on its parents for food. (Chim non trong tổ hoàn toàn phụ thuộc vào bố mẹ để kiếm ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Baby bird: chim con (cách nói thông thường).
- Youngling: con vật còn non (ít dùng, thường trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fledge: mọc lông đủ để bay (nói về chim non).
- The young bird fledged after two weeks. (Chim non đã mọc đủ lông để bay sau hai tuần.)
- To wean: cai sữa (cho chim non khỏi phụ thuộc vào chim mẹ).
- The young bird was weaned and began eating seeds. (Chim non đã được cai sữa và bắt đầu ăn hạt.)
Thành ngữ liên quan
- To be a young bird: chỉ người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (nghĩa bóng).
- He is still a young bird in this job, so be patient with him. (Anh ấy vẫn còn là một "chim non" trong công việc này, vì vậy hãy kiên nhẫn với anh ấy.)