young carnivore
Định nghĩa
Danh từ: Động vật ăn thịt non – chỉ con non của các loài động vật có vú ăn thịt như gấu, sói, sư tử.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật ăn thịt non đi theo mẹ của nó xuyên qua khu rừng.)
- (Sư tử cái bảo vệ động vật ăn thịt non của nó khỏi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise a young carnivore": nuôi dưỡng một động vật ăn thịt non.
- The zookeeper carefully raises the young carnivore until it can hunt on its own. (Người chăm sóc vườn thú cẩn thận nuôi dưỡng động vật ăn thịt non cho đến khi nó có thể tự săn mồi.)
- "a litter of young carnivores": một lứa động vật ăn thịt non.
- The wolf den contained a litter of young carnivores. (Hang sói chứa một lứa động vật ăn thịt non.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnivore (danh từ): động vật ăn thịt.
- Lions and tigers are carnivores. (Sư tử và hổ là động vật ăn thịt.)
- Young (tính từ): non, trẻ.
- The young animal is learning to hunt. (Con vật non đang học cách săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Cub: con non của gấu, sư tử, hổ.
- The bear cub is a young carnivore. (Gấu con là một động vật ăn thịt non.)
- Pup: con non của sói, chó hoặc hải cẩu.
- The wolf pup is a young carnivore. (Sói con là một động vật ăn thịt non.)
- Whelp: con non của chó sói hoặc chó nhà.
- The whelp is a young carnivore. (Chó con là một động vật ăn thịt non.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring up: nuôi dưỡng (một động vật non).
- The mother wolf brings up her young carnivore with care. (Sói mẹ nuôi dưỡng động vật ăn thịt non của nó một cách cẩn thận.)
- Wean off: cai sữa (cho động vật non).
- The zookeeper weans the young carnivore off milk and onto meat. (Người chăm sóc vườn thú cai sữa động vật ăn thịt non khỏi sữa và chuyển sang ăn thịt.)
Thành ngữ liên quan
- A young carnivore's instinct: bản năng của động vật ăn thịt non.
- A young carnivore's instinct to hunt is strong from birth. (Bản năng săn mồi của động vật ăn thịt non rất mạnh mẽ từ khi sinh ra.)