young girl

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái trẻ: "Young girl" chỉ một người nữ còn trẻ, thường chưa kết hôn, trong độ tuổi từ thiếu niên đến đầu trưởng thành. Từ này nhấn mạnh sự trẻ trung chưa trưởng thành hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • ( gái trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên.)
  • (Một gái trẻ hỏi đường đến thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a young girl": khi còn một gái trẻ.

    • As a young girl, she dreamed of becoming a doctor. (Khi còn một gái trẻ, ấy mơ ước trở thành bác sĩ.)
  • "young girl's innocence": sự ngây thơ của gái trẻ.

    • The story captures the young girl's innocence perfectly. (Câu chuyện nắm bắt hoàn hảo sự ngây thơ của gái trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Young woman (danh từ): phụ nữ trẻ, thường chỉ người nữ từ tuổi thanh niên trở lên.

    • The young woman graduated from university with honors. (Người phụ nữ trẻ tốt nghiệp đại học với danh hiệu xuất sắc.)
  • Little girl (danh từ): gái, chỉ trẻ em nữ nhỏ tuổi hơn.

    • The little girl held her mother's hand tightly. ( nắm chặt tay mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Maiden: thiếu nữ (từ cổ, trang trọng).
  • Lass: gái (thường dùng trong văn nói, thân mật, đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up as a young girl: lớn lên như một gái trẻ.
    • She grew up as a young girl in a small village. ( ấy lớn lên như một gái trẻ trong một ngôi làng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Young girl at heart: tâm hồn trẻ trung, tuổi tác đã lớn.
    • Even at seventy, she is a young girl at heart. ( đã bảy mươi tuổi, ấy vẫn tâm hồn của một gái trẻ.)
young girl
A young girl reads a book in the park.