young mammal
Định nghĩa
young mammal (cụm danh từ):
- Động vật có vú con non: Chỉ một cá thể động vật có vú chưa trưởng thành, đang trong giai đoạn sơ sinh hoặc chưa phát triển đầy đủ về thể chất và sinh lý. Đây là giai đoạn từ khi sinh ra cho đến khi đạt đến độ tuổi trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo con là một động vật có vú con non phụ thuộc vào sữa mẹ.)
- (Người chăm sóc vườn thú theo dõi cẩn thận sức khỏe của mọi động vật có vú con non trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "young mammal" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để phân biệt giai đoạn phát triển của động vật có vú với các giai đoạn khác (như phôi thai, trưởng thành).
- Research on young mammals helps scientists understand early development. (Nghiên cứu về động vật có vú con non giúp các nhà khoa học hiểu về sự phát triển ban đầu.)
- Trong văn nói thông thường, cụm từ này ít được dùng, thay vào đó người ta thường gọi tên loài cụ thể (ví dụ: – chó con, – bê con).
Biến thể và từ gần giống
- Young (tính từ): trẻ, non (có thể dùng riêng lẻ, nhưng không thay thế hoàn toàn cho cụm từ).
- The young deer stayed close to its mother. (Con hươu non ở gần mẹ nó.)
- Mammal (danh từ): động vật có vú (không chỉ con non).
- Whales are mammals that live in the ocean. (Cá voi là động vật có vú sống ở đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Infant mammal: động vật có vú ở giai đoạn sơ sinh (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học).
- Juvenile mammal: động vật có vú ở giai đoạn vị thành niên (chưa trưởng thành nhưng đã qua giai đoạn sơ sinh).
Các cụm từ liên quan
- "newborn mammal": động vật có vú mới sinh.
- A newborn mammal is completely dependent on its mother. (Một động vật có vú mới sinh hoàn toàn phụ thuộc vào mẹ.)
- "weaning young mammal": động vật có vú con non đang trong giai đoạn cai sữa.
- The weaning young mammal starts eating solid food. (Động vật có vú con non đang cai sữa bắt đầu ăn thức ăn đặc.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a young mammal in the wild": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật còn non nớt, thiếu kinh nghiệm trong môi trường khắc nghiệt.
- Starting a new job is like being a young mammal in the wild. (Bắt đầu một công việc mới giống như một động vật có vú con non trong tự nhiên.)