young man

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một người đàn ông trẻ tuổi: "young man" dùng để chỉ một người nam giới trong độ tuổi thanh niên, thường từ thiếu niên đến đầu tuổi trưởng thành.
    • Người yêu, bạn trai: Trong một số ngữ cảnh, "young man" cũng có thể chỉ người đàn ông bạn trai hoặc người yêu của một gái hoặc phụ nữ trẻ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (người đàn ông trẻ):

    • The young man helped the elderly lady cross the street. (Người thanh niên đã giúp bà cụ qua đường.)
    • He is a promising young man with a bright future. (Anh ấy một người đàn ông trẻ đầy triển vọng với một tương lai tươi sáng.)
  • Nghĩa 2 (bạn trai, người yêu):

    • She introduced her young man to her parents. ( ấy giới thiệu bạn trai của mình với bố mẹ.)
    • If I'd known he was her young man, I wouldn't have asked her out. (Nếu tôi biết anh ấy bạn trai của ấy, tôi đã không rủ ấy đi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Young man" dùng như một cách xưng hô trang trọng hoặc thân mật: Thường được người lớn tuổi dùng để gọi một người nam trẻ tuổi, đôi khi mang tính nhắc nhở hoặc cảnh cáo.

    • Young man, you need to finish your homework before playing video games. (Này cậu , cậu cần hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi game.)
  • "Young man" trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử: Có thể chỉ một người đàn ôngđộ tuổi thanh niên, đầy sức sống nhiệt huyết.

    • The novel follows the journey of a young man seeking his fortune. (Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình của một chàng trai trẻ tìm kiếm vận mệnh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Young lady (danh từ): người phụ nữ trẻ, gái trẻ.
    • A young lady approached the counter to order coffee. (Một gái trẻ tiến đến quầy để gọi cà phê.)
  • Youngster (danh từ): trẻ nhỏ, thanh niên (thường dùng cho cả nam nữ).
    • The youngsters were playing football in the park. (Những đứa trẻ đang chơi bóng đá trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Youth: thanh niên, người trẻ tuổi.
    • The youth of today are more tech-savvy than ever. (Thanh niên ngày nay thành thạo công nghệ hơn bao giờ hết.)
  • Adolescent: thiếu niên, vị thành niên.
    • The adolescent boy was shy around strangers. (Cậu thiếu niên nhút nhát trước người lạ.)
  • Teenager: thanh thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi).
    • The teenager spent hours on his smartphone. (Cậu thiếu niên dành hàng giờ trên điện thoại thông minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "young man", nhưng có thể kết hợp trong câu:
    • "Grow into a young man": trở thành một người đàn ông trẻ.
      • The boy grew into a responsible young man. (Cậu đã trưởng thành thành một người đàn ông trẻ trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Young man in a hurry": người trẻ tuổi nóng vội, thiếu kiên nhẫn.
    • He's a young man in a hurry, always wanting to succeed immediately. (Anh ấy một chàng trai trẻ nóng vội, luôn muốn thành công ngay lập tức.)
  • "Young man's game": trò chơi của người trẻ, thường chỉ những hoạt động đòi hỏi sức lực hoặc sự nhanh nhẹn.
    • Professional football is a young man's game. (Bóng đá chuyên nghiệp môn thể thao dành cho người trẻ.)
young man
A young man helps an elderly woman cross the street.