young turk

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trẻ tuổi cấp tiến, đấu tranh cho cải cách: "young turk" dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường thành viên của một nhóm, tư tưởng cấp tiến tích cực thúc đẩy sự thay đổi trong một tổ chức hoặc xã hội, đặc biệt chống lại các hệ thống quyền lực bảo thủ.
    • Thành viên của các nhóm nổi dậyThổ Nhĩ Kỳ cuối thế kỷ 19: Trong lịch sử, "Young Turk" (chữ viết hoa) chỉ các thành viên của phong trào chính trịĐế quốc Ottoman, những người nổi dậy chống lại chế độ chuyên chế đấu tranh cho cải cách hiến pháp.
dụ sử dụng
  • Người trẻ cấp tiến:

    • The new manager is a real young turk, always pushing for innovative changes. (Người quản lý mới thực sự một người trẻ cấp tiến, luôn thúc đẩy những thay đổi sáng tạo.)
    • In the conservative company, the young turks are challenging the old ways of doing business. (Trong công ty bảo thủ, những người trẻ cấp tiến đang thách thức các cách làm kinh doanh kỹ.)
  • Lịch sử:

    • The Young Turks played a key role in the 1908 revolution in the Ottoman Empire. (Những người Thổ Trẻ đóng vai trò chủ chốt trong cuộc cách mạng năm 1908 ở Đế quốc Ottoman.)
    • Many Young Turks were exiled or executed for their political activities. (Nhiều người Thổ Trẻ bị lưu đày hoặc xử tử các hoạt động chính trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "young turk" (viết thường): thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không nhất thiết liên quan đến Thổ Nhĩ Kỳ, để chỉ bất kỳ người trẻ nào tinh thần nổi loạn muốn thay đổi hệ thống.

    • The party's young turks are demanding a complete overhaul of the leadership. (Những người trẻ cấp tiến trong đảng đang yêu cầu một cuộc cải tổ hoàn toàn ban lãnh đạo.)
  • Số nhiều: "young turks" thường được dùng để chỉ một nhóm người, thay vì cá nhân.

    • A group of young turks in the tech industry are revolutionizing how we use data. (Một nhóm người trẻ cấp tiến trong ngành công nghệ đang cách mạng hóa cách chúng ta sử dụng dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Young Turk (chữ hoa): cách viết lịch sử chính xác, chỉ các thành viên của phong trào Thổ Nhĩ Kỳ.

    • The Young Turk movement was a precursor to modern Turkish nationalism. (Phong trào Thổ Trẻ tiền thân của chủ nghĩa dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.)
  • Turk: người Thổ Nhĩ Kỳ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa cấp tiến).

Từ đồng nghĩa
  • Radical: người cấp tiến, tư tưởng đổi mới mạnh mẽ.
  • Rebel: người nổi loạn, chống đối chính quyền hoặc quy tắc.
  • Reformer: người cải cách, muốn thay đổi hệ thống.
  • Insurgent: người nổi dậy (thường trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "young turk".
Thành ngữ liên quan
  • "Young blood": người trẻ tuổi mang lại năng lượng ý tưởng mới.

    • The company needs some young blood to stay competitive. (Công ty cần một số người trẻ tuổi để duy trì tính cạnh tranh.)
  • "New broom": người mới đến với nhiều thay đổi (thường mang tính cải cách).

    • A new broom sweeps clean, and the young turks are proving that. (Người mới đến thường làm thay đổi lớn, những người trẻ cấp tiến đang chứng minh điều đó.)
young turk
A young turk presents a bold new proposal at the town hall meeting.