young woman

Định nghĩa

young woman (cụm danh từ): Người phụ nữ trẻ, gái trẻchỉ một người phụ nữđộ tuổi thanh xuân, thường từ khoảng 18 đến 30 tuổi, nhưng không giới hạn chính xác. Từ này nhấn mạnh giai đoạn trưởng thành nhưng vẫn còn trẻ, khác với "girl" (trẻ em gái) hay "woman" (phụ nữ nói chung).

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ trẻ 18 tuổi.)
  • (Người phụ nữ trẻ bước vào phòng một cách tự tin.)
  • (Anh ấy đã giúp một người phụ nữ trẻ xách túi của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a young woman of ...": dùng để chỉ độ tuổi hoặc phẩm chất.
    • She is a young woman of great talent. ( ấy một người phụ nữ trẻ tài năng lớn.)
  • "young woman" trong văn viết trang trọng: thường xuất hiện trong mô tả nhân vật hoặc bối cảnh lịch sự.
    • The young woman in the painting is believed to be the artist's daughter. (Người phụ nữ trẻ trong bức tranh được cho con gái của họa sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Young lady (cụm danh từ): gái trẻ (cách nói lịch sự hơn, thường dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người lạ).
    • Excuse me, young lady, can you help me? (Xin lỗi, gái trẻ, có thể giúp tôi không?)
  • Young adult (cụm danh từ): người trẻ trưởng thành (thường từ 18-25 tuổi, bao gồm cả nam nữ).
    • This book is for young adults. (Cuốn sách này dành cho người trẻ trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • gái trẻ: (tiếng Việt) – tương đương gần nhất.
  • Thiếu nữ: (tiếng Việt) – mang sắc thái văn chương, thường chỉ nữ thanh niênđộ tuổi dậy thì đến 20.
  • Maiden: (tiếng Anh cổ, ít dùng) – thiếu nữ, trinh nữ.
  • Lass: (tiếng Anh thân mật, chủ yếuAnh) – gái, nàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "young woman", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Turn into a young woman: trở thành một người phụ nữ trẻ. - She turned into a young woman overnight. ( ấy trở thành một người phụ nữ trẻ chỉ sau một đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • "A young woman in a hurry": người phụ nữ trẻ vội vã, đầy tham vọng.
    • She is a young woman in a hurry to succeed. ( ấy một người phụ nữ trẻ vội vã muốn thành công.)
  • "Young woman of the house": gái trẻ trong gia đình (thường dùng trong văn học cổ).
    • The young woman of the house greeted the guests. ( gái trẻ trong nhà đã chào đón khách.)
young woman
A young woman reads a book in a sunny park.