young's modulus

Định nghĩa

Danh từ: -đun Young (hoặc suất đàn hồi Young) một hằng số vật đặc trưng cho độ cứng của một vật liệu rắn khi chịu lực kéo hoặc nén dọc trục. được định nghĩa tỷ số giữa ứng suất kéo (lực trên một đơn vị diện tích) biến dạng kéo (độ giãn dài tương đối) trong giới hạn đàn hồi của vật liệu. Nói cách khác, "young's modulus" đo lường khả năng chống lại sự biến dạng của vật liệu khi bị kéo dãn hoặc nén lại.

dụ sử dụng
  • (-đun Young của thép cao hơn nhiều so với cao su, có nghĩa thép cứng hơn biến dạng ít hơn dưới cùng một lực tác dụng.)
  • (Các kỹ sư sử dụng -đun Young để tính toán dây cáp cầu sẽ giãn ra bao nhiêu dưới tải trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high/low young's modulus": -đun Young cao/thấp, dùng để mô tả độ cứng của vật liệu.
    • Diamond has an extremely high young's modulus, making it very resistant to deformation. (Kim cương -đun Young cực kỳ cao, khiến rất khó bị biến dạng.)
  • "the young's modulus of a material": -đun Young của một vật liệu cụ thể.
    • The young's modulus of aluminum is about 70 GPa, while that of tungsten is around 400 GPa. (-đun Young của nhôm khoảng 70 GPa, trong khi của vonfram khoảng 400 GPa.)
Biến thể từ gần giống
  • Young's modulus (chính tả thay thế): đôi khi được viết không dấu nháy đơn, nhưng dạng dấu nháy đơn phổ biến hơn.
  • Modulus of elasticity: một thuật ngữ đồng nghĩa, nhưng "young's modulus" chỉ cụ thể cho biến dạng kéo/nén dọc trục.
Từ đồng nghĩa
  • Suất đàn hồi Young: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
  • Hệ số đàn hồi: một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả -đun Young các loại -đun đàn hồi khác (như -đun cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, "young's modulus" một khái niệm khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ kỹ thuật.

young's modulus
A scientist measures the Young's modulus of a metal wire in a laboratory.