young-bearing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng sinh sản, đẻ con: "young-bearing" mô tả khả năng của một sinh vật (thường là động vật) trong việc tạo ra trứng và mang thai, sinh ra con non. Từ này nhấn mạnh chức năng sinh sản, đặc biệt là việc mang và nuôi dưỡng con trong cơ thể hoặc qua trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young-bearing female fish releases eggs into the water. (Con cá cái có khả năng sinh sản thả trứng vào nước.)
- In many species, only the young-bearing adults are responsible for reproduction. (Ở nhiều loài, chỉ những cá thể trưởng thành có khả năng sinh sản mới chịu trách nhiệm sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"young-bearing capacity": khả năng sinh sản.
- The young-bearing capacity of the population affects its growth rate. (Khả năng sinh sản của quần thể ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của nó.)
"young-bearing cycle": chu kỳ sinh sản.
- The young-bearing cycle of these mammals lasts about nine months. (Chu kỳ sinh sản của những loài động vật có vú này kéo dài khoảng chín tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Young (adj): trẻ, non.
- The young animals are learning to hunt. (Những con vật non đang học cách săn mồi.)
- Bearing (n): sự sinh sản, sự mang (con).
- The bearing of offspring is a crucial part of the life cycle. (Việc sinh sản con cái là một phần quan trọng của vòng đời.)
Từ đồng nghĩa
- Reproductive: thuộc về sinh sản.
- The reproductive system is essential for young-bearing. (Hệ thống sinh sản rất cần thiết cho việc đẻ con.)
- Fertile: màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- Fertile females are capable of young-bearing. (Con cái màu mỡ có khả năng sinh sản.)
- Childbearing: sinh con (dùng cho con người).
- Childbearing age is typically between 15 and 44. (Độ tuổi sinh con thường từ 15 đến 44.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "young-bearing" vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "young-bearing" vì từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học.