youth culture

Định nghĩa

Danh từ: Văn hóa giới trẻThuật ngữ chỉ một tập hợp các giá trị, phong cách, hành vi, sở thích lối sống đặc trưng của nhóm người trẻ (thường thanh thiếu niên thanh niên), được xem như một đơn vị thế hệ hoặc một tiểu văn hóa riêng biệt trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Văn hóa giới trẻ thường bao gồm âm nhạc, thời trang tiếng lóng khác biệt so với các thế hệ lớn tuổi.)
  • (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã định hình đáng kể văn hóa giới trẻ hiện đại.)
  • (Văn hóa giới trẻ những năm 1960 bị ảnh hưởng nặng nề bởi phong trào hippie.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of youth culture": thuộc về văn hóa giới trẻ.

    • Wearing sneakers and listening to K-pop is now part of global youth culture. (Đi giày thể thao nghe nhạc K-pop giờ đây một phần của văn hóa giới trẻ toàn cầu.)
  • "youth culture as a social phenomenon": văn hóa giới trẻ như một hiện tượng xã hội.

    • Scholars study youth culture to understand how young people form their identities. (Các học giả nghiên cứu văn hóa giới trẻ để hiểu cách người trẻ hình thành bản sắc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Youth subculture (n): tiểu văn hóa giới trẻmột nhóm nhỏ hơn trong văn hóa giới trẻ, những đặc điểm riêng biệt ( dụ: goth, punk, emo).
  • Youthful culture (n): văn hóa trẻ trungmang tính chất mô tả lối sống năng động, tươi mới, không nhất thiết chỉ giới hạnđộ tuổi trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Teen culture: văn hóa thanh thiếu niên (nhấn mạnh nhóm tuổi thiếu niên).
  • Adolescent culture: văn hóa tuổi vị thành niên (mang tính học thuật hơn).
  • Generation Z culture: văn hóa thế hệ Z (cụ thể cho một thế hệ).
Các cụm từ liên quan
  • Youth culture movement: phong trào văn hóa giới trẻ.

    • The punk rock youth culture movement emerged in the 1970s. (Phong trào văn hóa giới trẻ punk rock xuất hiện vào những năm 1970.)
  • Youth culture trends: xu hướng văn hóa giới trẻ.

    • TikTok dances are a major youth culture trend today. (Các điệu nhảy TikTok một xu hướng văn hóa giới trẻ lớn ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • The voice of youth culture: tiếng nói của văn hóa giới trẻchỉ những yếu tố đại diện hoặc ảnh hưởng đến giới trẻ.
    • Music festivals are often considered the voice of youth culture. (Các lễ hội âm nhạc thường được coi tiếng nói của văn hóa giới trẻ.)
youth culture
A group of friends share music and fashion trends that define their youth culture.