youth gang
Định nghĩa
Danh từ: Băng đảng thanh thiếu niên – một nhóm tội phạm có tổ chức, các thành viên chủ yếu là thanh thiếu niên (teenager), thường tham gia vào các hoạt động bạo lực, phạm pháp hoặc gây rối trật tự xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đang vật lộn với sự gia tăng của các băng đảng thanh thiếu niên trong các khu phố nghèo.)
- (Anh ta bị lôi kéo vào một băng đảng thanh thiếu niên năm 14 tuổi.)
- (Các băng đảng thanh thiếu niên thường tham gia vào buôn bán ma túy và phá hoại tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join a youth gang": gia nhập một băng đảng thanh thiếu niên.
- Many kids join a youth gang to feel a sense of belonging. (Nhiều trẻ em gia nhập băng đảng thanh thiếu niên để có cảm giác thuộc về.)
- "youth gang violence": bạo lực băng đảng thanh thiếu niên.
- Youth gang violence has decreased after the new community programs. (Bạo lực băng đảng thanh thiếu niên đã giảm sau các chương trình cộng đồng mới.)
- "youth gang prevention": phòng chống băng đảng thanh thiếu niên.
- The school launched a youth gang prevention workshop. (Trường đã triển khai một hội thảo phòng chống băng đảng thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gang (danh từ): băng đảng (nói chung, không giới hạn độ tuổi).
- He was arrested for being a member of a street gang. (Anh ta bị bắt vì là thành viên của một băng đảng đường phố.)
- Youth group (danh từ): nhóm thanh thiếu niên (thường mang tính tích cực, không phạm pháp).
- She volunteers at a local youth group for teenagers. (Cô ấy tình nguyện tại một nhóm thanh thiếu niên địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Teenage gang: băng đảng tuổi teen (nhấn mạnh độ tuổi vị thành niên).
- Juvenile gang: băng đảng vị thành niên (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Street gang: băng đảng đường phố (thường bao gồm cả thanh thiếu niên và người lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run with a gang: đi theo băng đảng, tham gia sinh hoạt với băng đảng.
- He started running with a youth gang after dropping out of school. (Anh ta bắt đầu đi theo một băng đảng thanh thiếu niên sau khi bỏ học.)
- Fall in with a gang: dính líu vào băng đảng.
- She fell in with a youth gang and soon got into trouble. (Cô ta dính líu vào một băng đảng thanh thiếu niên và sớm gặp rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- Gang mentality: tâm lý băng đảng – tư duy tập thể mù quáng, thường dẫn đến hành vi bạo lực.
- Youth gangs often have a strong gang mentality that discourages leaving. (Các băng đảng thanh thiếu niên thường có tâm lý băng đảng mạnh mẽ, ngăn cản việc rời bỏ.)
- Gang turf: lãnh thổ của băng đảng – khu vực mà băng đảng kiểm soát.
- Fights often break out over youth gang turf in the neighborhood. (Các cuộc ẩu đả thường nổ ra vì lãnh thổ của băng đảng thanh thiếu niên trong khu phố.)