youth movement

Định nghĩa

Danh từ: Phong trào thanh niênmột phong trào cải cách chính trị, tôn giáo hoặc xã hội, hoặc một cuộc vận động quần chúng, bao gồm chủ yếu những người trẻ tuổi.

dụ sử dụng
  • (Phong trào thanh niên những năm 1960 đã ủng hộ quyền công dân hòa bình.)
  • (Nhiều quốc gia đã chứng kiến sự gia tăng của các phong trào thanh niên đòi hành động về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead a youth movement": lãnh đạo một phong trào thanh niên.
    • She was chosen to lead the youth movement for educational reform. ( ấy đã được chọn để lãnh đạo phong trào thanh niên cải cách giáo dục.)
  • "to join a youth movement": tham gia một phong trào thanh niên.
    • He decided to join the youth movement after attending a rally. (Anh ấy quyết định tham gia phong trào thanh niên sau khi tham dự một cuộc biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Youth (danh từ): tuổi trẻ, thanh niên.
    • The energy of youth is essential for any society. (Năng lượng của tuổi trẻ cần thiết cho bất kỳ xã hội nào.)
  • Movement (danh từ): phong trào, sự vận động.
    • The movement gained momentum quickly. (Phong trào đã đạt được đà phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Student movement: phong trào sinh viên (nhấn mạnh vào đối tượng học sinh, sinh viên).
  • Youth activism: hoạt động thanh niên (thiên về hành động xã hội hoặc chính trị).
  • Youth uprising: cuộc nổi dậy của thanh niên (mang tính đột phá, mạnh mẽ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise up: nổi dậy, đứng lên.
    • The youth movement rose up against the new policy. (Phong trào thanh niên đã nổi dậy chống lại chính sách mới.)
  • Speak out: lên tiếng.
    • Members of the youth movement spoke out for justice. (Các thành viên của phong trào thanh niên đã lên tiếng công lý.)
Thành ngữ liên quan
  • The voice of a generation: tiếng nói của một thế hệ (thường dùng để chỉ một phong trào thanh niên đại diện cho quan điểm của thế hệ trẻ).
    • This youth movement is considered the voice of a generation. (Phong trào thanh niên này được coi tiếng nói của một thế hệ.)
  • Agents of change: tác nhân của sự thay đổi (ám chỉ vai trò tích cực của thanh niên trong cải cách xã hội).
    • The youth movement acted as agents of change in their community. (Phong trào thanh niên đã đóng vai trò tác nhân của sự thay đổi trong cộng đồng của họ.)
youth movement
A youth movement organizes a peaceful community cleanup day.