youth-on-age

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thảo mộc lâu năm mạnh mẽ: "youth-on-age" tên gọi của một loại cây thân thảo sống lâu năm, hoa mọc thành chùm thẳng đứng. Đặc điểm nổi bật của loài cây này các cây non phát triển ngay tại điểm nối giữa phiến cuống .

dụ sử dụng
  • (Cây youth-on-age nổi tiếng với cách sinh sản độc đáo của .)
  • (Trong vườn, cây youth-on-age phát triển mạnhnhững khu vực ẩm ướt, bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propagate youth-on-age": nhân giống cây youth-on-age.
    • Gardeners often propagate youth-on-age by separating the young plantlets from the leaf junctions. (Người làm vườn thường nhân giống cây youth-on-age bằng cách tách các cây non ra khỏi điểm nối .)
Biến thể từ gần giống
  • Youth-on-age (không biến thể phổ biến khác, đây tên gọi chuyên biệt trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Tolmiea menziesii: tên khoa học của loài cây này.
  • Piggyback plant: tên gọi thông thường khác, cây con mọc "cõng" trên mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "youth-on-age".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "youth-on-age".
youth-on-age
A youth-on-age plant grows new young plants at the base of its mature leaves.