yquem

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang trắng ngọt của Pháp: "yquem" một loại rượu vang trắng ngọt nổi tiếng, được sản xuất từ vùng SauternesBordeaux, Pháp. Loại rượu này được làm từ nho bị nhiễm nấm mốc quý (Botrytis cinerea), tạo ra hương vị đặc trưng ngọt ngào phức tạp.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ordered a glass of yquem to pair with the foie gras. ( ấy gọi một ly rượu yquem để kết hợp với món gan ngỗng.)
    • The yquem from 2001 is considered one of the best vintages. (Rượu yquem niên vụ 2001 được coi một trong những niên vụ tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Château d'Yquem": Tên đầy đủ của nhà sản xuất rượu vang huyền thoại này, thường được dùng để chỉ dòng rượu cao cấp nhất.
    • Château d'Yquem is the only wine in Sauternes classified as Premier Cru Supérieur. (Château d'Yquem loại rượu vang duy nhấtSauternes được xếp hạng Hạng Nhất Cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauternes (n): Loại rượu vang trắng ngọt từ vùng Sauternes, trong đó yquem dòng nổi tiếng nhất.
    • Sauternes wines are known for their sweetness and golden color. (Rượu vang Sauternes nổi tiếng với vị ngọt màu vàng óng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vang ngọt Bordeaux: Cụm từ mô tả chung, không đặc thù như yquem.
  • Rượu nho mốc quý: Cách gọi khác dựa trên quy trình sản xuất đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "yquem" danh từ riêng chỉ loại rượu, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "The yquem of something": Thành ngữ so sánh, dùng để chỉ thứ đó đỉnh cao, tốt nhất trong lĩnh vực của .
    • This vintage is considered the yquem of the region. (Niên vụ này được coi đỉnh cao của vùng.)
yquem
A waiter pours a glass of Yquem for a guest at a fine restaurant.