yr
Định nghĩa
yr là một danh từ viết tắt của từ year (năm). Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận), hoặc để chỉ một năm cụ thể trong lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy 4 tuổi.)
- (Vào năm 1920, nhiều thay đổi đã xảy ra.)
- (Dự án sẽ kéo dài trong 5 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- yr thường xuất hiện trong văn bản ngắn, biểu mẫu, hoặc ghi chú để tiết kiệm không gian.
- Est. 1990 yr. (Thành lập năm 1990.)
- Trong các ngữ cảnh thống kê hoặc tài chính, yr có thể đứng trước hoặc sau số liệu.
- Revenue: $10M per yr. (Doanh thu: 10 triệu đô la mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Year (danh từ đầy đủ): năm.
- The year 2023 was memorable. (Năm 2023 thật đáng nhớ.)
- Yrly (tính từ/trạng từ viết tắt của ): hằng năm.
- Yrly report is due next week. (Báo cáo hằng năm phải nộp vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Year: từ đầy đủ, có nghĩa tương tự.
- Annual (tính từ): thuộc về năm, hằng năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với yr, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - Per yr: mỗi năm. - The interest rate is 5% per yr. (Lãi suất là 5% mỗi năm.) - Over the yr: qua các năm. - Over the yr, the company grew. (Qua các năm, công ty đã phát triển.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ riêng với yr, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ với year: - Year in, year out: năm này qua năm khác. - He works hard year in, year out. (Anh ấy làm việc chăm chỉ năm này qua năm khác.)