ytterbite

Định nghĩa

Danh từ: - Ytterbite một loại khoáng vật, nguồn cung cấp các nguyên tố đất hiếm. bao gồm các silicat của sắt, berili, xeri, yttri erbi.

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật ytterbite được tìm thấy trong một số pegmatit granit.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ytterbite để hiểu thành phần của các nguyên tố đất hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ytterbite thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa chất khai thác khoáng sản, đặc biệt khi nghiên cứu về các mỏ đất hiếm.
  • (Việc phát hiện ra ytterbite ở Scandinavia đã đóng góp vào các nghiên cứu ban đầu về các nguyên tố đất hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ytterbium (n): một nguyên tố hóa học tên bắt nguồn từ cùng địa danh Ytterby (Thụy Điển), nhưng một nguyên tố riêng biệt, không phải khoáng vật.
  • Gadolinite (n): một khoáng vật tương tự, cũng nguồn cung cấp đất hiếm, thường bị nhầm lẫn với ytterbite.
Từ đồng nghĩa
  • Gadolinite-(Y) (n): một biến thể của gadolinite giàu yttri, thành phần tương tự ytterbite.
  • Rare earth mineral (n): khoáng vật đất hiếm (khái niệm rộng hơn, bao gồm ytterbite).
Các cụm từ liên quan
  • Source of ytterbite: nguồn ytterbite (dùng để chỉ nơi khai thác hoặc mỏ chứa khoáng vật này).
    • The mine is a known source of ytterbite. (Mỏ này nguồn ytterbite nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rare as ytterbite: hiếm như ytterbite (thành ngữ không phổ biến, dùng để chỉ sự hiếm có của một thứ đó, so sánh với khoáng vật hiếm này).
    • That gemstone is as rare as ytterbite. (Viên đá quý đó hiếm như ytterbite.)
ytterbite
A geologist holds a dark sample of ytterbite in a rocky outcrop.