yttrifère

Học thuật
Thân thiện
yttrifère

Un minéral yttrifère est découvert dans une roche granitique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc khoáng vật học) chứa yttri: Từ này dùng để mô tả một loại khoáng vật hoặc hợp chất nào đó chứa nguyên tố hóa học yttri (ký hiệu Y) trong thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce minéral est yttrifère. (Khoáng vật này chứa yttri.)
    • Ils recherchent des gisements yttrifères. (Họ đang tìm kiếm các mỏ chứa yttri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học hóa học để mô tả chính xác thành phần của một mẫu vật.
Biến thể từ gần giống
  • Yttrique (adj): (thuộc) yttri, liên quan đến yttri.
  • Yttrium (n): yttri (tên nguyên tố hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'yttrium: chứa yttri.
  • Renfermant de l'yttrium: chứa yttri.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. được cấu tạo từ gốc "yttri-" (chỉ nguyên tố yttri) hậu tố "-fère" (mang nghĩa "mang, chứa").
yttrifère

Un minéral yttrifère est découvert dans une roche granitique.

tính từ
  1. (khoáng vật học) y tri