yttrifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc khoáng vật học) Có chứa yttri: Từ này dùng để mô tả một loại khoáng vật hoặc hợp chất nào đó có chứa nguyên tố hóa học yttri (ký hiệu Y) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce minéral est yttrifère. (Khoáng vật này có chứa yttri.)
- Ils recherchent des gisements yttrifères. (Họ đang tìm kiếm các mỏ có chứa yttri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học và hóa học để mô tả chính xác thành phần của một mẫu vật.
Biến thể và từ gần giống
- Yttrique (adj): (thuộc) yttri, liên quan đến yttri.
- Yttrium (n): yttri (tên nguyên tố hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'yttrium: có chứa yttri.
- Renfermant de l'yttrium: chứa yttri.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó được cấu tạo từ gốc "yttri-" (chỉ nguyên tố yttri) và hậu tố "-fère" (mang nghĩa "mang, chứa").
tính từ
- (khoáng vật học) có y tri