yuan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền cơ bản của Trung Quốc: "yuan" đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thường được ký hiệu ¥ hoặc CNY. Một yuan được chia thành 10 jiao hoặc 100 fen.
    • Triều đại nhà Nguyên (1279-1368): "Yuan" cũng chỉ triều đại phong kiến của Trung Quốc do người Mông Cổ thành lập, kéo dài từ năm 1279 đến năm 1368.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tiền tệ):

    • The price of this book is 50 yuan. (Giá của cuốn sách này 50 đồng nhân dân tệ.)
    • She exchanged her dollars for Chinese yuan at the bank. ( ấy đã đổi đô la của mình sang nhân dân tệ Trung Quốc tại ngân hàng.)
  • Danh từ (triều đại):

    • The Yuan dynasty was known for its vast empire and cultural exchanges. (Triều đại nhà Nguyên nổi tiếng với đế chế rộng lớn các cuộc trao đổi văn hóa.)
    • Kublai Khan was the founder of the Yuan dynasty. (Hốt Tất Liệt người sáng lập triều đại nhà Nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yuan" trong kinh tế: thường được dùng để chỉ đồng tiền Trung Quốc trong các giao dịch quốc tế.

    • The yuan has been gradually internationalizing as a global currency. (Đồng nhân dân tệ đang dần được quốc tế hóa như một loại tiền tệ toàn cầu.)
  • "yuan" trong lịch sử: khi viết hoa (Yuan), từ này đề cập cụ thể đến triều đại, không phải đơn vị tiền tệ.

    • During the Yuan period, Marco Polo visited China. (Trong thời kỳ nhà Nguyên, Marco Polo đã đến thăm Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Renminbi (RMB): thuật ngữ chính thức cho tiền tệ Trung Quốc, trong đó "yuan" đơn vị cơ bản. "Renminbi" có nghĩa "tiền tệ của nhân dân".

    • The renminbi is the official currency, and yuan is its primary unit. (Nhân dân tệ loại tiền tệ chính thức, đồng nhân dân tệ đơn vị cơ bản của .)
  • Kuai: từ lóng trong tiếng Trung để chỉ "yuan", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • This costs ten kuai. (Cái này giá mười đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • CNY: viết tắt của "Chinese Yuan", tiền tệ quốc tế.
  • RMB: viết tắt của "Renminbi", dùng trong các bối cảnh chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "yuan", đây danh từ chỉ tiền tệ hoặc triều đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yuan" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, thành ngữ "一块钱" (yī kuài qián) nghĩa "một đồng tiền" (một yuan).
yuan
The merchant counted out several yuan to pay for the silk.