yucatan
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bán đảo Yucatán: Một bán đảo lớn ở Trung Mỹ, kéo dài vào Vịnh Mexico, nằm giữa Vịnh Campeche và Biển Caribe. Đây là một khu vực địa lý nổi tiếng với nền văn minh Maya cổ đại.
- Bang Yucatán: Một bang của Mexico nằm ở phía bắc của bán đảo Yucatán.
Ví dụ sử dụng
- Bán đảo Yucatán:
- The Yucatan Peninsula is known for its cenotes and Mayan ruins. (Bán đảo Yucatán nổi tiếng với các hố sụt (cenote) và di tích của người Maya.)
- Bang Yucatán:
- Yucatan is one of the most popular tourist destinations in Mexico. (Bang Yucatán là một trong những điểm đến du lịch nổi tiếng nhất ở Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yucatan" có thể được dùng như một tính từ để chỉ những thứ liên quan đến khu vực này, mặc dù không phổ biến.
- Yucatan cuisine features a lot of corn and beans. (Ẩm thực Yucatán có nhiều ngô và đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Yucatec (danh từ/tính từ): liên quan đến người Maya Yucatec hoặc ngôn ngữ của họ.
- Yucatec Maya is still spoken in parts of the Yucatan Peninsula. (Tiếng Maya Yucatec vẫn được nói ở một số vùng của bán đảo Yucatán.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Yucatan" là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
- Bán đảo Yucatán (the Yucatan Peninsula) để chỉ rõ khu vực địa lý.
Các cụm từ liên quan
- Yucatan Peninsula (danh từ): bán đảo Yucatán.
- The Yucatan Peninsula separates the Gulf of Mexico from the Caribbean Sea. (Bán đảo Yucatán ngăn cách Vịnh Mexico với Biển Caribe.)
- State of Yucatan (danh từ): bang Yucatán.
- The State of Yucatan has a rich cultural heritage. (Bang Yucatán có di sản văn hóa phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Yucatan".