yucca baccata
Định nghĩa
- Danh từ: là một loài cây yucca cao, có nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ và Mexico. Cây này có thân gỗ, lá cứng giống như thanh kiếm với đầu nhọn, và một chùm hoa lớn màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây yucca baccata là cảnh tượng phổ biến ở các sa mạc Arizona.)
- (Nhiều người làm vườn ngưỡng mộ những bông hoa trắng lớn của cây yucca baccata.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yucca baccata" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc mô tả hệ sinh thái sa mạc để chỉ loài cây này.
- The yucca baccata plays a crucial role in the desert ecosystem by providing shelter for small animals. (Cây yucca baccata đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc bằng cách cung cấp nơi trú ẩn cho các loài động vật nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Yucca (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó có yucca baccata.
- The yucca family includes many species adapted to arid climates. (Họ yucca bao gồm nhiều loài thích nghi với khí hậu khô cằn.)
Baccata (tính từ, trong danh pháp khoa học): có nghĩa là "có quả mọng", dùng để chỉ đặc điểm của loài này.
- The term "baccata" in plant names often refers to berry-like fruits. (Thuật ngữ "baccata" trong tên thực vật thường chỉ quả giống quả mọng.)
Từ đồng nghĩa
- Yucca treculeana: một loài yucca khác có hình dáng tương tự, nhưng không phải là yucca baccata.
- Spanish bayonet: tên thông thường cho một số loài yucca có lá nhọn, bao gồm cả yucca baccata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yucca baccata", vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yucca baccata".