yucca filamentosa
Yucca filamentosa (Danh từ riêng, thường viết hoa hoặc không): - Loài thực vật thuộc chi Yucca: "yucca filamentosa" là tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này đặc trưng bởi lá dài, cứng, có các sợi nhỏ giống như chỉ (filament) mọc ra từ mép lá. - Đặc điểm sinh học: Cây thường cao từ 0,5 đến 1 mét, có hoa màu trắng hoặc kem mọc thành chùm lớn trên thân cao. Lá của nó dạng hình kiếm, nhọn, và có các sợi mảnh (filament) uốn cong hoặc xoắn ở mép.
- (Khu vườn có một cây yucca filamentosa trưởng thành với mép lá có các sợi giống như chỉ đặc trưng.)
- (Yucca filamentosa thường được trồng ở đất khô, cát vì giá trị trang trí của nó.)
Trong danh pháp thực vật học: Từ "yucca filamentosa" được dùng để chỉ loài cụ thể trong chi Yucca, thường được phân biệt với các loài khác như Yucca gloriosa hoặc Yucca aloifolia.
- Taxonomists classify yucca filamentosa under the family Asparagaceae. (Các nhà phân loại học xếp yucca filamentosa vào họ Asparagaceae.)
Trong làm vườn và cảnh quan: Loài này được ưa chuộng vì khả năng chịu hạn và hình dáng độc đáo.
- Yucca filamentosa is a popular choice for xeriscaping due to its low water requirements. (Yucca filamentosa là lựa chọn phổ biến cho việc tạo cảnh quan khô hạn vì yêu cầu nước thấp.)
Yucca filamentosa 'Color Guard': Một giống cây trồng phổ biến với lá có sọc vàng.
- The 'Color Guard' cultivar of yucca filamentosa adds a bright accent to the garden. (Giống 'Color Guard' của yucca filamentosa thêm điểm nhấn sáng cho khu vườn.)
Yucca filamentosa 'Bright Edge': Giống cây có mép lá màu vàng.
- Yucca filamentosa 'Bright Edge' is known for its golden leaf margins. (Yucca filamentosa 'Bright Edge' nổi tiếng với mép lá màu vàng.)
- Adam's needle: Tên thường gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt (thường được gọi là "cây yucca sợi chỉ" hoặc "cây kim thánh Adam").
- Needle palm: Một tên gọi khác, mặc dù không phải là cây cọ thực sự.
- Yucca filamentosa var. flaccida: Một biến thể của loài này với lá mềm hơn.
- The variety flaccida of yucca filamentosa has drooping leaves. (Biến thể flaccida của yucca filamentosa có lá rủ xuống.)
- "Yucca filamentosa" không có thành ngữ hoặc phrasal verbs đi kèm, vì đây là một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.