yucca smalliana

Định nghĩa

Danh từ: Yucca smalliana một loài thực vật hoa thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Loài cây này đặc điểm một cụm gốc giống như cỏ, một thân trung tâm mọc thẳng đứng, trên đỉnh một chùm hoa dạng chùy (raceme) gồm nhiều hoa nhỏ màu trắng.

dụ sử dụng
  • (Yucca smalliana is often grown as an ornamental plant in gardens.)
  • (The small white flowers of Yucca smalliana bloom in summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, thuộc nhóm cây thân thảo sống lâu năm, thích nghi tốt với khí hậu khô hạn đất cát thoát nước tốt.
  • Loài này thường bị nhầm lẫn với (cây kim châm) do hình dáng tương tự, nhưng hoa nhỏ hơn chùm hoa thưa hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Yucca (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường nhọn hoa hình chuông.
  • Smalliana (tính từ): tên loài được đặt theo tên nhà thực vật học John Kunkel Small, có nghĩa "thuộc về Small".
Từ đồng nghĩa
  • Cây kim châm Nam Mỹ (không chính thức): dùng để chỉ các loài nhọn.
  • Cây thùa lùn (không chính thức): do hình dáng tương tự cây thùa (Agave) nhưng nhỏ hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Cụm gốc (basal rosette): tập hợp mọc từ gốc cây, đặc trưng của .
  • Chùm hoa dạng chùy (terminal raceme): kiểu cụm hoa dài, hoa mọc dọc theo cuống chính, mọcđỉnh thân.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Yucca smalliana đây tên khoa học của một loài thực vật.

yucca smalliana
A tall yucca smalliana blooms in a sunny desert landscape.