yue dialect

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ Quảng Đông: "Yue dialect" chỉ một nhóm phương ngữ của tiếng Trung Quốc, được nói chủ yếutỉnh Quảng Đông (Quảng Châu các tỉnh lân cận), Hồng Kông, Ma Cao trong cộng đồng người Hoa hải ngoại. Đây một trong những phương ngữ chính của tiếng Trung, khác biệt rõ rệt với tiếng Quan Thoại (Mandarin) về âm vị, từ vựng ngữ pháp.

dụ sử dụng
  • (Phương ngữ Quảng Đông từ sáu đến chín thanh điệu, khiến rất khác biệt so với tiếng Quan Thoại.)
  • (Nhiều vở kịch Quảng Đông được biểu diễn bằng phương ngữ Quảng Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yue dialect group": nhóm phương ngữ Quảng Đông, bao gồm nhiều biến thể địa phương như tiếng Quảng Châu (Cantonese), tiếng Đài Sơn (Taishanese), tiếng Nam Hải (Nanhai).

    • The Yue dialect group is one of the seven major dialect groups of Chinese. (Nhóm phương ngữ Quảng Đông một trong bảy nhóm phương ngữ chính của tiếng Trung Quốc.)
  • "Yue dialect speakers": người nói phương ngữ Quảng Đông.

    • Yue dialect speakers often find it easier to understand each other than speakers of other dialect groups. (Người nói phương ngữ Quảng Đông thường dễ hiểu nhau hơn so với người nói các nhóm phương ngữ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Yue Chinese (n): tiếng Trung Quốc thuộc nhóm Quảng Đông.

    • Yue Chinese is widely spoken in southern China. (Tiếng Trung Quốc nhóm Quảng Đông được nói rộng rãimiền nam Trung Quốc.)
  • Cantonese (n): tiếng Quảng Châu, một biến thể nổi bật nhất của Yue dialect.

    • Cantonese is the prestige variety of the Yue dialect. (Tiếng Quảng Châu biến thể uy tín nhất của phương ngữ Quảng Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantonese (n): tiếng Quảng Châu (thường dùng không chính xác để chỉ toàn bộ Yue dialect).
  • Yue language (n): ngôn ngữ Quảng Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "Yue dialect" đây danh từ riêng, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như:) - Speak in the Yue dialect: nói bằng phương ngữ Quảng Đông. - They spoke in the Yue dialect during the meeting. (Họ nói bằng phương ngữ Quảng Đông trong cuộc họp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Yue dialect vs. Mandarin": sự đối lập giữa phương ngữ Quảng Đông tiếng Quan Thoại, thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt văn hóa ngôn ngữ.
    • Learning the Yue dialect is essential for understanding Hong Kong culture. (Học phương ngữ Quảng Đông cần thiết để hiểu văn hóa Hồng Kông.)
yue dialect
A woman speaks the Yue dialect with her grandmother on a video call.