yue
Danh từ:
- Tiếng Quảng Đông: "yue" là một thuật ngữ dùng để chỉ phương ngữ của tiếng Trung Quốc được nói tại Quảng Châu (Canton) và các tỉnh lân cận, cũng như tại Hồng Kông và các khu vực ngoài Trung Quốc đại lục.
Yue is one of the major Chinese dialects, spoken by millions of people.
(Tiếng Quảng Đông là một trong những phương ngữ chính của tiếng Trung, được hàng triệu người sử dụng.)She learned yue to communicate with her relatives in Hong Kong.
(Cô ấy học tiếng Quảng Đông để giao tiếp với họ hàng ở Hồng Kông.)
"Yue-speaking community": cộng đồng nói tiếng Quảng Đông.
The yue-speaking community has a rich cultural heritage.
(Cộng đồng nói tiếng Quảng Đông có một di sản văn hóa phong phú.)"Yue cuisine": ẩm thực Quảng Đông (thường được gọi là ẩm thực Canton).
Yue cuisine is famous for its dim sum and roasted meats.
(Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với món dim sum và thịt quay.)
Cantonese (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "yue", chỉ tiếng Quảng Đông.
Cantonese is widely spoken in Guangdong province.
(Tiếng Quảng Đông được nói rộng rãi ở tỉnh Quảng Đông.)Yuehai (danh từ): một nhóm phương ngữ trong hệ thống tiếng Quảng Đông.
Yuehai is the most widely spoken branch of Yue.
(Yuehai là nhánh được nói rộng rãi nhất của tiếng Quảng Đông.)
- Cantonese: tiếng Quảng Đông.
- Guangdong dialect: phương ngữ Quảng Đông (ít phổ biến hơn trong văn viết).
"Speak yue": nói tiếng Quảng Đông.
Do you speak yue? (Bạn có nói tiếng Quảng Đông không?)"Yue language": ngôn ngữ Quảng Đông (thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật).
The yue language has a complex tonal system.
(Ngôn ngữ Quảng Đông có một hệ thống thanh điệu phức tạp.)
- "Yue and Mandarin are not mutually intelligible": tiếng Quảng Đông và tiếng Quan Thoại không thể hiểu lẫn nhau. (Mặc dù cùng được viết bằng chữ Hán, tiếng Quảng Đông và tiếng Quan Thoại không thể hiểu lẫn nhau.)