yugoslavian monetary unit

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ Nam : "yugoslavian monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào từng được sử dụng tại quốc gia Nam (Yugoslavia) trong lịch sử, bao gồm các loại tiền như đồng dinar Nam hoặc các đơn vị phụ của .

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Nam đã được thay thế bằng các loại tiền tệ mới sau khi quốc gia này tan rã.)
  • (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm những đồng xu từng đơn vị tiền tệ Nam .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a yugoslavian monetary unit in circulation": một đơn vị tiền tệ Nam đang lưu hành.

    • The dinar was a yugoslavian monetary unit in circulation until the early 1990s. (Đồng dinar một đơn vị tiền tệ Nam đang lưu hành cho đến đầu những năm 1990.)
  • "to convert to a yugoslavian monetary unit": chuyển đổi sang một đơn vị tiền tệ Nam .

    • Tourists had to convert their foreign currency to a yugoslavian monetary unit upon entering the country. (Du khách phải chuyển đổi ngoại tệ của họ sang một đơn vị tiền tệ Nam khi nhập cảnh vào quốc gia này.)
Biến thể từ gần giống
  • Yugoslav dinar (danh từ): đồng dinar Nam , đơn vị tiền tệ chính của Nam .

    • The Yugoslav dinar was the primary yugoslavian monetary unit. (Đồng dinar Nam đơn vị tiền tệ Nam chính.)
  • Yugoslavian currency (danh từ): tiền tệ Nam , khái niệm rộng hơn bao gồm tất cả các loại tiền.

    • Yugoslavian currency included both banknotes and coins. (Tiền tệ Nam bao gồm cả tiền giấy tiền xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary unit of Yugoslavia: đơn vị tiền tệ của Nam .
  • Currency of Yugoslavia: tiền tệ của Nam .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "yugoslavian monetary unit" đây một cụm danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "yugoslavian monetary unit".)
yugoslavian monetary unit
The shopkeeper counts out several Yugoslavian monetary units on the counter.