yukawa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yukawa: Tên của một nhà vật toán học người Nhật Bản (Hideki Yukawa, 1907–1981), người đã đề xuất lý thuyết rằng lực hạt nhân được truyền qua các hạt khối lượng lớn gọi là meson, tương tự như photon trong việc truyền lực điện từ. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân này hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông.

dụ sử dụng
  • (Yukawa đã nhận giải Nobel Vật năm 1949 nhờ dự đoán về các hạt meson.)
  • (Thế Yukawa mô tả tương tác giữa các nucleon trong vật hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yukawa interaction": Tương tác Yukawa, một loại tương tác trong lý thuyết trường lượng tử giữa các hạt fermion boson vô hướng.
    • The Yukawa interaction is fundamental to understanding the strong force. (Tương tác Yukawa nền tảng để hiểu về lực mạnh.)
  • "Yukawa potential": Thế Yukawa, một hàm toán học mô tả lực hạt nhân ngắn hạn.
    • Scientists use the Yukawa potential to model nuclear binding. (Các nhà khoa học sử dụng thế Yukawa để mô hình hóa liên kết hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Yukawaite (danh từ, hiếm): Người theo học hoặc ủng hộ lý thuyết của Yukawa.
  • Yukawan (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc liên quan đến Yukawa hoặc công trình của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật , cụm từ "Yukawa's theory" (lý thuyết của Yukawa) thường được dùng để chỉ lý thuyết về meson.
yukawa
A student reads about Yukawa's theory in a physics textbook.