yukon river

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Yukon (cũng viết Yukon River) một con sông lớnBắc Mỹ, bắt nguồn từ Lãnh thổ Yukon (Canada) chảy theo hướng tây qua trung tâm Alaska (Hoa Kỳ) trước khi đổ ra Biển Bering.

dụ sử dụng
  • (Sông Yukon một trong những con sông dài nhất Bắc Mỹ.)
  • (Nhiều thợ mỏ vàng đã đi dọc theo sông Yukon trong Cơn sốt vàng Klondike.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yukon River Basin": lưu vực sông Yukon, khu vực địa sông Yukon các phụ lưu của thoát nước.
    • The Yukon River Basin is home to diverse wildlife, including salmon and moose. (Lưu vực sông Yukon nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm hồi nai sừng tấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Yukon (danh từ riêng): Lãnh thổ Yukon, một lãnh thổ của Canada nơi con sông bắt nguồn.
    • She visited Yukon last summer. ( ấy đã đến thăm Yukon vào mùa năm ngoái.)
  • Yukon River salmon (danh từ ghép): hồi sông Yukon, một loài hồi đặc trưng ở con sông này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa . Có thể hiểu con sông dài thứ ba ở Bắc Mỹ (third-longest river in North America) về mặt miêu tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Yukon River". Tuy nhiên, có thể dùng "to navigate the Yukon River" (điều hướng sông Yukon) để chỉ hành động di chuyển trên sông.
    • Explorers learned to navigate the Yukon River using canoes. (Các nhà thám hiểm đã học cách điều hướng sông Yukon bằng xuồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Yukon River" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh "the Klondike Gold Rush" (Cơn sốt vàng Klondike) như một biểu tượng của sự khám phá khó khăn.
    • For many, the Yukon River represents the spirit of adventure. (Đối với nhiều người, sông Yukon tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu.)
yukon river
The Yukon River winds through a vast, forested valley.