yukon territory
Danh từ riêng: - Lãnh thổ Yukon: Một lãnh thổ nằm ở phía tây bắc của Canada, nổi tiếng là nơi diễn ra cơn sốt vàng Klondike vào những năm 1890. Đây là một đơn vị hành chính liên bang của Canada, có diện tích rộng lớn nhưng dân cư thưa thớt, chủ yếu tập trung ở thủ phủ Whitehorse.
- (Lãnh thổ Yukon nổi tiếng với vùng hoang dã tuyệt đẹp và lịch sử cơn sốt vàng.)
- (Nhiều nhà thám hiểm đã đến Lãnh thổ Yukon trong cơn sốt vàng Klondike.)
"Yukon Territory" thường được viết hoa cả hai từ vì đây là tên riêng của một đơn vị hành chính. Khi nhắc đến, nó thường đi kèm với mạo từ "the" trong câu.
- The Yukon Territory is one of Canada's three territories. (Lãnh thổ Yukon là một trong ba lãnh thổ của Canada.)
"Yukon" có thể được dùng như một dạng rút gọn, nhưng "Yukon Territory" là tên chính thức.
- She moved to the Yukon Territory for work. (Cô ấy chuyển đến Lãnh thổ Yukon để làm việc.)
Yukon (danh từ riêng): dạng rút gọn của "Yukon Territory", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The Yukon has a harsh winter climate. (Yukon có khí hậu mùa đông khắc nghiệt.)
Yukoner (danh từ): người sống ở Lãnh thổ Yukon.
- He is a proud Yukoner. (Anh ấy là một người Yukon tự hào.)
- The Yukon: cách gọi tắt thông dụng.
- Lãnh thổ Yukon: tên tiếng Việt tương đương.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Yukon Territory". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "travel to", "settle in" khi nói về lãnh thổ này. - Many prospectors traveled to the Yukon Territory in the 1890s. (Nhiều người đào vàng đã đến Lãnh thổ Yukon vào những năm 1890.)
- "Klondike Gold Rush": cơn sốt vàng Klondike, một sự kiện lịch sử gắn liền với Lãnh thổ Yukon.
- The Klondike Gold Rush put the Yukon Territory on the map. (Cơn sốt vàng Klondike đã đưa Lãnh thổ Yukon lên bản đồ.)