yukon time

Định nghĩa

Danh từ: Giờ Yukon múi giờ chuẩnkhu vực kinh tuyến thứ 135 phía tây Greenwich, tương ứng với múi giờ thứ 9 về phía tây. Múi giờ này được sử dụng ở Hawaii hầu hết Alaska.

dụ sử dụng
  • (Chuyến bay từ New York đến Anchorage đến lúc 3 giờ chiều theo giờ Yukon.)
  • (Ở Hawaii, họ tuân theo giờ Yukon, chậm hơn 10 giờ so với giờ trung bình Greenwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Yukon time": đangmúi giờ Yukon.
    • Most of Alaska is on Yukon time, except for the far western islands. (Hầu hết Alaska đều dùng giờ Yukon, ngoại trừ các đảo xa phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Yukon (Danh từ riêng): tên một lãnh thổ ở Canada, nhưng từ này không liên quan trực tiếp đến múi giờ.
  • Time zone (Danh từ): múi giờ.
    • Yukon time is a specific time zone. (Giờ Yukon một múi giờ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Alaska-Hawaii Time: giờ Alaska-Hawaii (một tên gọi khác cho múi giờ này).
  • UTC-9: giờ phối hợp quốc tế trừ 9 giờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yukon time".

Thành ngữ liên quan
  • "on Yukon time": theo giờ Yukon (thường dùng để chỉ thời gian hoạt động dựa trên múi giờ này).
    • The meeting is scheduled on Yukon time, so please adjust your clocks. (Cuộc họp được lên lịch theo giờ Yukon, vậy hãy điều chỉnh đồng hồ của bạn.)
yukon time
A clock on the wall shows Yukon Time.