yukon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lãnh thổ Yukon: Một lãnh thổ của Canada, nằm ở phía tây bắc của đất nước này, nổi tiếng với cơn sốt vàng Klondike vào những năm 1890. - Sông Yukon: Một con sông ở Bắc Mỹ, bắt nguồn từ Lãnh thổ Yukon, chảy theo hướng tây qua trung tâm Alaska và đổ ra Biển Bering.
Ví dụ sử dụng
- (Yukon nổi tiếng với vùng hoang dã hiểm trở và lịch sử cơn sốt vàng.)
- (Sông Yukon là một trong những con sông dài nhất Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Yukon": Thường được dùng với mạo từ "the" khi chỉ lãnh thổ hoặc con sông.
- Many adventurers travel to the Yukon to experience the northern lights. (Nhiều nhà thám hiểm đến Yukon để trải nghiệm cực quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Yukoner (danh từ): Người dân sống ở Lãnh thổ Yukon.
- The Yukoners are proud of their heritage. (Người dân Yukon tự hào về di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Yukon" là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng, vì "Yukon" là danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Klondike gold rush": Cơn sốt vàng Klondike, một sự kiện lịch sử gắn liền với Yukon.
- The Klondike gold rush brought thousands of prospectors to the Yukon. (Cơn sốt vàng Klondike đã đưa hàng ngàn người tìm vàng đến Yukon.)