yuletide

Định nghĩa

Danh từ: - Mùa Giáng sinh: "yuletide" chỉ khoảng thời gian từ ngày 24 tháng 12 đến ngày 6 tháng 1, bao gồm lễ Giáng sinh đầu năm mới. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc thơ ca, thường dùng để nói về không khí lễ hội, truyền thống niềm vui trong dịp này.

dụ sử dụng
  • (Gia đình quây quần bên nhau để đón mùa Giáng sinh với những bài hát mừng tiệc tùng.)
  • (Mùa Giáng sinh thời gian để cho đi chia sẻ.)
  • (Họ trang trí nhà bằng cây nhựa ruồi đèn cho mùa Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yuletide cheer": niềm vui, sự hân hoan trong mùa Giáng sinh.

    • The town was filled with yuletide cheer as people sang and laughed. (Thị trấn tràn ngập niềm vui mùa Giáng sinh khi mọi người ca hát cười đùa.)
  • "Yuletide spirit": tinh thần Giáng sinh, bao gồm lòng nhân ái, sự ấm áp đoàn kết.

    • Despite the cold weather, the yuletide spirit warmed everyone's hearts. (Bất chấp thời tiết lạnh giá, tinh thần Giáng sinh đã sưởi ấm trái tim mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Yule (danh từ): từ gốc, chỉ lễ hội Giáng sinh hoặc mùa đông cổ xưa.

    • They lit a Yule log to celebrate the winter solstice. (Họ đốt một khúc gỗ Yule để kỷ niệm ngày đông chí.)
  • Yuletide (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mùa Giáng sinh.

    • Yuletide traditions include decorating trees and exchanging gifts. (Các truyền thống mùa Giáng sinh bao gồm trang trí cây trao đổi quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Christmas season: mùa Giáng sinh (cách nói phổ biến hơn).
    • The Christmas season brings joy and family gatherings. (Mùa Giáng sinh mang lại niềm vui những buổi họp mặt gia đình.)
  • Christmastide: thời kỳ Giáng sinh (từ cổ điển, tương tự "yuletide").
    • Christmastide lasts from December 25 to January 5. (Thời kỳ Giáng sinh kéo dài từ ngày 25 tháng 12 đến ngày 5 tháng 1.)
Thành ngữ liên quan
  • "Yuletide greetings": lời chúc mừng Giáng sinh.

    • He sent yuletide greetings to all his friends. (Anh ấy gửi lời chúc mừng Giáng sinh đến tất cả bạn bè.)
  • "Yuletide season": mùa lễ hội Giáng sinh.

    • The yuletide season is celebrated with lights, music, and food. (Mùa lễ hội Giáng sinh được kỷ niệm bằng đèn, âm nhạc đồ ăn.)
yuletide
A family gathers to celebrate yuletide by decorating a Christmas tree.