yuma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Yuma: Một dân tộc thổ dân châu Mỹ sống ở vùng Arizona, Mexico và California ngày nay.
- Ngôn ngữ Yuma: Ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Yuman, được nói bởi người Yuma.
- Thị trấn Yuma: Một thị trấn ở phía tây nam Arizona, nằm trên sông Colorado và gần biên giới California.
Ví dụ sử dụng
- Người Yuma:
- The Yuma people have a rich cultural heritage. (Người Yuma có một di sản văn hóa phong phú.)
- Ngôn ngữ Yuma:
- Yuma is one of the Yuman languages still spoken today. (Tiếng Yuma là một trong những ngôn ngữ Yuman vẫn còn được nói ngày nay.)
- Thị trấn Yuma:
- Yuma, Arizona, is known for its hot climate and agricultural importance. (Yuma, Arizona, nổi tiếng với khí hậu nóng và tầm quan trọng trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yuma" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc địa lý.
- The Yuma tribe historically inhabited the lower Colorado River region. (Bộ lạc Yuma trong lịch sử từng sinh sống ở vùng hạ lưu sông Colorado.)
Biến thể và từ gần giống
- Yuman (tính từ): thuộc về người Yuma hoặc ngôn ngữ Yuman.
- The Yuman culture is characterized by its unique pottery and basket weaving. (Văn hóa Yuman được đặc trưng bởi đồ gốm và đan rổ độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Cocopah: Một bộ lạc thổ dân có liên quan đến người Yuma.
- Quechan: Tên gọi khác của người Yuma trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Yuma" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "Yuma".