yuman
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Yuma: "yuman" dùng để mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến nhóm người bản địa Yuma, bao gồm ngôn ngữ, phong tục, hoặc truyền thống của họ.
Danh từ:
- Nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Hokan: "yuman" chỉ một nhóm các ngôn ngữ trong hệ ngôn ngữ Hokan, được nói ở Arizona, California (Hoa Kỳ) và Mexico.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Yuman people have a rich cultural heritage. (Người Yuman có một di sản văn hóa phong phú.)
- She is studying Yuman linguistics at the university. (Cô ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ học Yuman tại trường đại học.)
Danh từ:
- The Yuman languages are part of the Hokan family. (Các ngôn ngữ Yuman là một phần của hệ Hokan.)
- Many Yuman dialects are still spoken today. (Nhiều phương ngữ Yuman vẫn còn được nói cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yuman culture": văn hóa Yuman, bao gồm các nghi lễ, nghệ thuật và lối sống truyền thống.
- Yuman culture is known for its intricate basket weaving. (Văn hóa Yuman nổi tiếng với nghề đan giỏ tinh xảo.)
"Yuman language group": nhóm ngôn ngữ Yuman, một phân nhóm trong hệ Hokan.
- The Yuman language group includes languages like Mohave and Quechan. (Nhóm ngôn ngữ Yuman bao gồm các ngôn ngữ như Mohave và Quechan.)
Biến thể và từ gần giống
- Yuma (Danh từ): tên gọi khác của người Yuman, hoặc tên một thành phố ở Arizona.
- The Yuma tribe is known for its agricultural practices. (Bộ lạc Yuma nổi tiếng với các tập quán nông nghiệp của họ.)
- Yumanic (Tính từ): một biến thể hiếm, mang nghĩa tương tự "Yuman".
- Yumanic traditions have been preserved through oral history. (Các truyền thống Yumanic đã được bảo tồn qua lịch sử truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Hokan: thuộc hệ ngôn ngữ Hokan, là hệ lớn hơn chứa nhóm Yuman.
- The Hokan family includes the Yuman languages. (Hệ Hokan bao gồm các ngôn ngữ Yuman.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "yuman".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yuman".