yuman

yuman

A Yuman language speaker teaches traditional words to a child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa của người Yuma: "yuman" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến nhóm người bản địa Yuma, bao gồm ngôn ngữ, phong tục, hoặc truyền thống của họ.
  2. Danh từ:

    • Nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Hokan: "yuman" chỉ một nhóm các ngôn ngữ trong hệ ngôn ngữ Hokan, được nói ở Arizona, California (Hoa Kỳ) Mexico.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Yuman people have a rich cultural heritage. (Người Yuman một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is studying Yuman linguistics at the university. ( ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ học Yuman tại trường đại học.)
  • Danh từ:

    • The Yuman languages are part of the Hokan family. (Các ngôn ngữ Yuman một phần của hệ Hokan.)
    • Many Yuman dialects are still spoken today. (Nhiều phương ngữ Yuman vẫn còn được nói cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yuman culture": văn hóa Yuman, bao gồm các nghi lễ, nghệ thuật lối sống truyền thống.

    • Yuman culture is known for its intricate basket weaving. (Văn hóa Yuman nổi tiếng với nghề đan giỏ tinh xảo.)
  • "Yuman language group": nhóm ngôn ngữ Yuman, một phân nhóm trong hệ Hokan.

    • The Yuman language group includes languages like Mohave and Quechan. (Nhóm ngôn ngữ Yuman bao gồm các ngôn ngữ như Mohave Quechan.)
Biến thể từ gần giống
  • Yuma (Danh từ): tên gọi khác của người Yuman, hoặc tên một thành phố ở Arizona.
    • The Yuma tribe is known for its agricultural practices. (Bộ lạc Yuma nổi tiếng với các tập quán nông nghiệp của họ.)
  • Yumanic (Tính từ): một biến thể hiếm, mang nghĩa tương tự "Yuman".
    • Yumanic traditions have been preserved through oral history. (Các truyền thống Yumanic đã được bảo tồn qua lịch sử truyền miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hokan: thuộc hệ ngôn ngữ Hokan, hệ lớn hơn chứa nhóm Yuman.
    • The Hokan family includes the Yuman languages. (Hệ Hokan bao gồm các ngôn ngữ Yuman.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yuman".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yuman".