yunnan province

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tỉnh Vân Nam: "Yunnan province" một tỉnh nằmphía nam Trung Quốc. Đây một đơn vị hành chính cấp tỉnh, nổi tiếng với địa hình đa dạng, khí hậu ôn hòa nhiều dân tộc thiểu số.

dụ sử dụng
  • (Tỉnh Vân Nam nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp văn hóa đa dạng của các dân tộc.)
  • (Thủ phủ của tỉnh Vân Nam Côn Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the province of Yunnan": cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc lịch sử.
    The province of Yunnan has a long history of trade along the Silk Road.
    (Tỉnh Vân Nam lịch sử lâu đời về giao thương trên Con đường lụa.)

  • "Yunnan Province" (viết hoa cả hai từ): dạng chính thức trong địa danh.
    Yunnan Province borders Vietnam, Laos, and Myanmar.
    (Tỉnh Vân Nam giáp với Việt Nam, Lào Myanmar.)

Biến thể từ gần giống
  • Yunnan (danh từ riêng): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    I traveled to Yunnan last summer.
    (Tôi đã du lịch đến Vân Nam vào mùa năm ngoái.)

  • Yunnanese (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh Vân Nam.
    Yunnanese cuisine is famous for its spicy and sour flavors.
    (Ẩm thực Vân Nam nổi tiếng với hương vị cay chua.)

Từ đồng nghĩa
  • Southern Chinese province: tỉnh phía nam Trung Quốc (mô tả chung chung, không chính xác bằng "Yunnan province").
Các cụm từ liên quan
  • "in Yunnan province": ở trong tỉnh Vân Nam.
    Many tea plantations are located in Yunnan province.
    (Nhiều đồn điền chè nằmtỉnh Vân Nam.)

  • "from Yunnan province": đến từ tỉnh Vân Nam.
    She is a native from Yunnan province.
    ( ấy người bản xứ đến từ tỉnh Vân Nam.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Yunnan province". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "the Yunnan plateau" (cao nguyên Vân Nam) để chỉ địa hình đặc trưng. (Cao nguyên Vân Nam nổi tiếng với cảnh quan karst.)
yunnan province
Yunnan Province is known for its beautiful terraced rice fields.