yunnan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tỉnh Vân Nam: "Yunnan" tên gọi của một tỉnh nằmphía nam Trung Quốc. Đây một địa danh địa , thường được dùng để chỉ khu vực hành chính hoặc văn hóa đặc trưng của vùng này.

dụ sử dụng
  • (Vân Nam nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng của các dân tộc cảnh quan thiên nhiên đẹp.)
  • ( ấy dự định đi du lịch đến Vân Nam vào mùa năm sau để khám phá các thị trấn cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yunnan Province": cụm từ chính thức để chỉ tỉnh Vân Nam.

    • Yunnan Province is known for its tea plantations, particularly Pu'er tea. (Tỉnh Vân Nam được biết đến với các đồn điền chè, đặc biệt trà Phổ Nhĩ.)
  • "Yunnan cuisine": ẩm thực Vân Nam, một phong cách nấu ăn đặc trưng của vùng.

    • Yunnan cuisine often features wild mushrooms and spicy flavors. (Ẩm thực Vân Nam thường nấm rừng hương vị cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Yunnanese (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tỉnh Vân Nam.
    • The Yunnanese people have a rich tradition of embroidery. (Người dân Vân Nam truyền thống thêu thùa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Vân Nam (tên tiếng Việt): cách gọi phổ biến của tỉnh này trong tiếng Việt.
  • Tỉnh Vân Nam: cụm từ đầy đủ để chỉ đơn vị hành chính.
Các cụm từ liên quan
  • Yunnan-Guizhou Plateau: Cao nguyên Vân Nam-Quý Châu.

    • The Yunnan-Guizhou Plateau is a major geographical feature in southwestern China. (Cao nguyên Vân Nam-Quý Châu một đặc điểm địa chính ở tây nam Trung Quốc.)
  • Yunnan snub-nosed monkey: khỉ mũi hếch Vân Nam, một loài động vật đặc hữu.

    • The Yunnan snub-nosed monkey is an endangered species found only in this region. (Khỉ mũi hếch Vân Nam loài nguy tuyệt chủng chỉ được tìm thấykhu vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Yunnan" đây tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Quốc, "Yunnan" đôi khi được dùng trong các câu nói về du lịch hoặc đa dạng văn hóa, dụ: (tạm dịch: Going to Yunnan is like entering another world).
yunnan
Yunnan is a province in southern China known for its diverse landscapes.