yurak-samoyed

Định nghĩa

Danh từ: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Ural, được nói bởi người Samoyed ở phía bắc Siberia.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Yurak-Samoyed một trong nhiều ngôn ngữ bản địa của Siberia.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu Yurak-Samoyed để hiểu lịch sử của họ ngôn ngữ Ural.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ một ngôn ngữ cụ thể, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The documentation of Yurak-Samoyed is crucial for preserving linguistic diversity. (Việc ghi chép ngôn ngữ Yurak-Samoyed rất quan trọng để bảo tồn sự đa dạng ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Samoyed (danh từ): Người Samoyed hoặc ngôn ngữ Samoyed nói chung.

    • The Samoyed people have a rich cultural heritage. (Người Samoyed di sản văn hóa phong phú.)
  • Uralic (tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Ural.

    • Uralic languages include Finnish, Hungarian, and Samoyed. (Các ngôn ngữ Ural bao gồm tiếng Phần Lan, tiếng Hungary tiếng Samoyed.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Samoyed: Một cách gọi khác cho các ngôn ngữ thuộc nhóm Samoyed, nhưng một nhánh cụ thể.
  • Tiếng Yurak: Tên gọi tắt, nhưng không chính xác bằng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Yurak-Samoyed.

yurak-samoyed
A Yurak-Samoyed speaker tells a story to children.