yuri alekseyevich gagarin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yuri Alekseyevich Gagarin tên của một phi hành gia Liên , người đầu tiên trên thế giới thực hiện chuyến bay vào vũ trụ vào năm 1961. Ông sống từ năm 1934 đến năm 1968.

dụ sử dụng
  • (Yuri Alekseyevich Gagarin trở thành anh hùng toàn cầu sau chuyến bay vũ trụ lịch sử của ông.)
  • (Tên Yuri Alekseyevich Gagarin thường được liên kết với chương trình không gian của Liên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the first person in space": chỉ thành tựu của Gagarin.

    • Yuri Alekseyevich Gagarin was the first person in space. (Yuri Alekseyevich Gagarin người đầu tiên trong không gian.)
  • "to orbit the Earth": chỉ hành động bay vòng quanh Trái Đất.

    • Gagarin orbited the Earth once during his 108-minute flight. (Gagarin đã bay vòng quanh Trái Đất một lần trong chuyến bay kéo dài 108 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagarin (n): tên gọi tắt thường dùng để chỉ Yuri Alekseyevich Gagarin.

    • Gagarin is a symbol of human achievement in space exploration. (Gagarin biểu tượng của thành tựu con người trong thám hiểm không gian.)
  • Gagarinite (n): thuật ngữ hiếm dùng để chỉ người ủng hộ hoặc hâm mộ Gagarin.

Từ đồng nghĩa
  • Cosmonaut: phi hành gia (chỉ chung các phi hành gia Liên /Nga).
  • Space pioneer: người tiên phong trong không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • To fly into space: bay vào vũ trụ.
      • Yuri Alekseyevich Gagarin flew into space on April 12, 1961. (Yuri Alekseyevich Gagarin đã bay vào vũ trụ vào ngày 12 tháng 4 năm 1961.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a trailblazer: người tiên phong.

    • Yuri Alekseyevich Gagarin was a trailblazer in space exploration. (Yuri Alekseyevich Gagarin người tiên phong trong thám hiểm không gian.)
  • To make history: làm nên lịch sử.

    • His flight made history as the first human spaceflight. (Chuyến bay của ông đã làm nên lịch sử với tư cách chuyến bay vũ trụ đầu tiên của con người.)